Neusiedl
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Union Mauer

Neusiedl vs Union Mauer

Tỷ số chung cuộc: Neusiedl 3-0 Union Mauer tại Regionalliga - Ost, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Neusiedl thắng 2, hòa 1, Union Mauer thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 8
Sân vận động
Sportzentrum Neusiedl, Neusiedl am See
Phong độ
LLWLL Neusiedl
WLWLL Union Mauer
  1. 29' A. Prenqi 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' N. Ivic L. Ruiss
  4. 72' A. Marković E. Tarzi
  5. 72' F. Langbrucker A. Gromov
  6. 72' H. Küng L. De Giacomo
  7. 74' V. Quesada Hentschel S. Brunner
  8. 83' M. Rigo 2-0
  9. 84' T. Rusovic G. Federer
  10. 88' D. Markl 3-0
  11. 90' Matej Maas A. Prenqi
  12. FT3-0

Đội hình

Neusiedl HLV: S. Rapp
  1. M. Gindl
  2. M. Wodicka
  3. A. Tatzer
  4. N. Streimelweger
  5. A. Shousha
  6. L. Umprecht
  7. M. Rigo
  8. G. Federer ▼ 84'
  9. D. Markl
  10. A. Prenqi ▼ 90'
  11. E. Tarzi ▼ 72'

Dự bị 6

  1. A. Marković ▲ 72'
  2. T. Rusovic ▲ 84'
  3. Matej Maas ▲ 90'
  4. A. Mödlhammer
  5. M. Vlna
  6. Michal Maas ▲ 90'
Union Mauer HLV: H. Friesenbichler
  1. N. Vollhofer
  2. P. Ilić
  3. S. Brunner ▼ 74'
  4. P. Touray
  5. T. Kindig
  6. P. Kurz
  7. A. Necina
  8. L. De Giacomo ▼ 72'
  9. L. Ruiss ▼ 62'
  10. J. Sprinzer
  11. A. Gromov ▼ 72'

Dự bị 6

  1. N. Ivic ▲ 62'
  2. F. Langbrucker ▲ 72'
  3. H. Küng ▲ 72'
  4. V. Quesada Hentschel ▲ 74'
  5. L. Zadrazil
  6. T. Vollhofer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
69Ghi được66
47Thủng lưới59
1.97Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu