Siegendorf
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Mannsdorf-Großenzersdorf

Siegendorf vs Mannsdorf-Großenzersdorf

Tỷ số chung cuộc: Siegendorf 1-3 Mannsdorf-Großenzersdorf tại Regionalliga - Ost, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Siegendorf thắng 0, hòa 0, Mannsdorf-Großenzersdorf thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 19
Sân vận động
Sportplatz Siegendorf, Siegendorf
Trọng tài
F. Celebi
Phong độ
LLLLL Siegendorf
WWWWW Mannsdorf-Großenzersdorf
  1. 3' A. Pester 1-0
  2. 29' O. Bacher M. Obročník
  3. 38' 1-1 M. Entrup
  4. HT1-1
  5. 46' E. Harrer D. Sudar
  6. 46' P. Kurz P. Sagmeister
  7. 57' 1-2 F. Lovrić
  8. 62' 1-3 M. Entrup
  9. 66' D. Nešović Óscar Castellano
  10. 66' O. Štursa T. Zećo
  11. 78' M. Ortner D. Oroshi
  12. 84' R. Baur M. Entrup
  13. 90'+1 M. Petrović L. Secco
  14. FT1-3

Đội hình

Siegendorf HLV: K. Jusits
  1. M. Mydla
  2. D. Wydra
  3. A. Pester
  4. P. Schmiedl
  5. T. Zećo ▼ 66'
  6. F. Frithum
  7. M. Obročník ▼ 29'
  8. L. Secco ▼ 90'
  9. C. Alak
  10. Óscar Castellano ▼ 66'
  11. E. Tompte

Dự bị 6

  1. O. Bacher ▲ 29'
  2. D. Nešović ▲ 66'
  3. O. Štursa ▲ 66'
  4. M. Petrović ▲ 90'
  5. N. Alozie
  6. A. Orlando
Mannsdorf-Großenzersdorf HLV: E. Baumeister
  1. M. Zocher
  2. F. Lovrić
  3. M. Nowotny
  4. F. Bolland
  5. D. Oroshi ▼ 78'
  6. E. Bajrami
  7. C. Außenegg
  8. F. Mihailov
  9. D. Sudar ▼ 46'
  10. P. Sagmeister ▼ 46'
  11. M. Entrup ▼ 84'

Dự bị 6

  1. E. Harrer ▲ 46'
  2. P. Kurz ▲ 46'
  3. M. Ortner ▲ 78'
  4. R. Baur ▲ 84'
  5. A. Flögel
  6. F. Jäger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
39Ghi được65
50Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận1.91
9Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu