Wiener Viktoria vs Scheiblingkirchen
Tỷ số chung cuộc: Wiener Viktoria 3-2 Scheiblingkirchen tại Regionalliga - Ost, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wiener Viktoria thắng 2, hòa 1, Scheiblingkirchen thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 11
- Sân vận động
- Sportplatz Wiener Viktoria, Wien
- Trọng tài
- A. Wandl
- Phong độ
- LWLDW Wiener Viktoria
- WWLWL Scheiblingkirchen
- 15' A. Vozenilek 1-0
- 33' ▲ S. Vollnhofer ▼ P. Wustinger
- HT1-0
- 46' ▲ F. Kürner ▼ C. Ressler
- 53' 1-1 C. Eisinger
- 60' ▲ M. Lindner ▼ M. Jatić
- 60' ▲ T. Meier ▼ C. Eisinger
- 60' Z. Mihailović 2-1
- 63' ▲ D. Milic ▼ Adrian Fernandes
- 75' Z. Mihailović11m 3-1
- 77' ▲ M. Reichardt ▼ T. Etlinger
- 79' Z. Mihailovic
- 83' ▲ J. Mwatero ▼ Gustavo
- 90'+3 ▲ R. Mwari ▼ N. Sinik
- 90'+3 3-2 M. Lindner
- FT3-2
Đội hình
- G. Arnberger
- B. Grozdić
- A. Vozenilek
- A. Alhassan
- P. Knasmüllner
- N. Sinik ▼ 90'
- P. Ciez
- K. Bangai
- Z. Mihailović
- Gustavo ▼ 83'
- Adrian Fernandes ▼ 63'
Dự bị 5
- D. Milic ▲ 63'
- J. Mwatero ▲ 83'
- R. Mwari ▲ 90'
- F. Frank
- N. Schindler
- M. Luef
- A. Höller
- M. Steiner
- M. Jatić ▼ 60'
- P. Wustinger ▼ 33'
- C. Hatzl
- T. Etlinger ▼ 77'
- C. Eisinger ▼ 60'
- D. Ressler
- D. Pichler
- C. Ressler ▼ 46'
Dự bị 6
- S. Vollnhofer ▲ 33'
- F. Kürner ▲ 46'
- M. Lindner ▲ 60'
- T. Meier ▲ 60'
- M. Reichardt ▲ 77'
- D. Hemmelmayer
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 83 - 19 | +64 | 69 | |
| 2 | 28 | 52 - 31 | +21 | 56 | |
| 3 | 29 | 54 - 38 | +16 | 52 | |
| 4 | 29 | 42 - 29 | +13 | 48 | |
| 5 | 29 | 53 - 50 | +3 | 44 | |
| 6 | 29 | 46 - 48 | -2 | 44 | |
| 7 | 29 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 52 - 56 | -4 | 41 | |
| 9 | 29 | 46 - 49 | -3 | 39 | |
| 10 | 29 | 36 - 38 | -2 | 39 | |
| 11 | 29 | 37 - 49 | -12 | 36 | |
| 12 | 29 | 45 - 45 | 0 | 35 | |
| 13 | 29 | 43 - 47 | -4 | 33 | |
| 14 | 29 | 34 - 43 | -9 | 33 | |
| 15 | 29 | 37 - 63 | -26 | 22 | |
| 16 | 28 | 19 - 74 | -55 | 12 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu31
51Ghi được44
82Thủng lưới50
1.42Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai24