Admira II
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Traiskirchen

Admira II vs Traiskirchen

Tỷ số chung cuộc: Admira II 2-2 Traiskirchen tại Regionalliga - Ost, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Admira II thắng 2, hòa 1, Traiskirchen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 26
Sân vận động
BSFZ-Arena, Maria Enzersdorf
Trọng tài
R. Radev
Phong độ
DWDDL Admira II
WDLWL Traiskirchen
  1. 19' 0-1 P. Haas
  2. HT0-1
  3. 46' K. Sostarits A. Cvetkovic
  4. 46' M. Tercek M. Helleparth
  5. 46' B. Budimir S. Oppong
  6. 54' 0-2 M. Tercek
  7. 56' A. Gattermayer 1-2
  8. 61' T. Vastić B. Cuhadar
  9. 62' I. Ljubičić S. Varga
  10. 69' T. Vastić 2-2
  11. 76' N. Szerencsi R. Strasser
  12. 76' S. Selimovic B. Mustafic
  13. 88' M. Meixner I. Ajradini
  14. FT2-2

Đội hình

Admira II HLV: W. Knaller
  1. B. Jenčiragić
  2. P. Obermüller
  3. F. Holzhacker
  4. M. Welkovits
  5. I. Ajradini ▼ 88'
  6. B. Cuhadar ▼ 61'
  7. M. Wagner
  8. A. Cosic
  9. A. Cvetkovic ▼ 46'
  10. A. Gattermayer
  11. F. Ristanić

Dự bị 6

  1. K. Sostarits ▲ 46'
  2. T. Vastić ▲ 61'
  3. M. Meixner ▲ 88'
  4. D. Sulzer
  5. F. Cakic
  6. T. Berk-Aksu
Traiskirchen HLV: Z. Radovic
  1. I. Kardum
  2. P. Petlach
  3. L. Maros
  4. A. Helic
  5. O. Mohr
  6. P. Haas
  7. R. Strasser ▼ 76'
  8. M. Helleparth ▼ 46'
  9. S. Varga ▼ 62'
  10. S. Oppong ▼ 46'
  11. B. Mustafic ▼ 76'

Dự bị 6

  1. M. Tercek ▲ 46'
  2. B. Budimir ▲ 46'
  3. I. Ljubičić ▲ 62'
  4. N. Szerencsi ▲ 76'
  5. S. Selimovic ▲ 76'
  6. M. Stöckl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
First Vienna
26 52 - 18 +34 58
2
Stripfing
26 60 - 19 +41 54
3
Wiener SC
26 48 - 32 +16 46
4
Leobendorf
26 45 - 37 +8 45
5
Neusiedl
26 39 - 37 +2 41
6
TWL Elektra
26 33 - 31 +2 41
7
Mannsdorf-Großenzersdorf
26 44 - 41 +3 40
8
Wiener Viktoria
26 36 - 36 0 38
9
Traiskirchen
26 41 - 42 -1 35
10
Bruck/Leitha
26 43 - 44 -1 27
11
Mauerwerk
26 29 - 56 -27 23
12
SC Wiener Neustadt
26 31 - 55 -24 19
13
Admira II
26 33 - 53 -20 19
14
Draßburg
26 22 - 55 -33 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu31
37Ghi được49
61Thủng lưới48
1.32Bàn thắng mỗi trận1.58
0Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu