St. Anna
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Wildon

St. Anna vs Wildon

Tỷ số chung cuộc: St. Anna 3-1 Wildon tại Regionalliga - Mitte, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: St. Anna thắng 2, hòa 1, Wildon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 28
Phong độ
DWWLL St. Anna
DLLLW Wildon
  1. 10' 0-1 M. Holzerbauer
  2. 31' A. Polak 1-1
  3. 36' C. Kobald 2-1
  4. HT2-1
  5. 62' K. Friesenbichler G. Zorko
  6. 74' S. Šlak D. Suka
  7. 75' A. Veladzic S. Foda
  8. 75' M. Lovrić E. Neubauer
  9. 77' N. Gurban M. Holzerbauer
  10. 90'+2 M. Klöckl M. Treitler
  11. 90'+2 P. Wiesenhofer A. Polak
  12. 90'+2 T. Frankl C. Kobald
  13. 90'+1 C. Kobald11m 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

St. Anna HLV: H. Höller
  1. S. Donner
  2. J. Petrič
  3. J. Gmeindl
  4. L. Sreš
  5. M. Zorman
  6. C. Kobald ▼ 90'
  7. D. Suka ▼ 74'
  8. F. Hoger
  9. M. Treitler ▼ 90'
  10. L. Marič
  11. A. Polak ▼ 90'

Dự bị 5

  1. S. Šlak ▲ 74'
  2. M. Klöckl ▲ 90'
  3. P. Wiesenhofer ▲ 90'
  4. T. Frankl ▲ 90'
  5. T. Bilalic
Wildon HLV: C. Meier
  1. A. Boßler
  2. T. Schick
  3. R. Pušaver
  4. M. Holzerbauer ▼ 77'
  5. J. Selmeister
  6. S. Foda ▼ 75'
  7. M. Leitgeb
  8. S. Nutz
  9. E. Neubauer ▼ 75'
  10. M. Möstl
  11. G. Zorko ▼ 62'

Dự bị 6

  1. K. Friesenbichler ▲ 62'
  2. A. Veladzic ▲ 75'
  3. M. Lovrić ▲ 75'
  4. N. Gurban ▲ 77'
  5. D. Myshchyk
  6. L. Waltl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu34
70Ghi được36
83Thủng lưới80
1.75Bàn thắng mỗi trận1.06
6Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu