Leoben
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
ASK Klagenfurt

Leoben vs ASK Klagenfurt

Tỷ số chung cuộc: Leoben 0-3 ASK Klagenfurt tại Regionalliga - Mitte, 2 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 25
Sân vận động
Monte Schlacko Arena, Leoben
Phong độ
LWLLL Leoben
WWDWW ASK Klagenfurt
  1. 45' 0-1 D. Goriupp
  2. HT0-1
  3. 46' 0-2 M. Scharfetter
  4. 74' C. Kouakou A. Niangbo
  5. 80' 0-3 D. Goriupp
  6. 81' G. Agbevor M. Scharfetter
  7. 81' M. Fritzer D. Goriupp
  8. 83' E. Drabli T. Krause
  9. 83' E. Duran D. Krause
  10. 83' J. Pölzl N. Kukanda
  11. 83' R. Gavrić A. Aydin
  12. 86' J. Fürst M. Schweiger
  13. 86' L. Puff L. Ademi
  14. 88' N. Six
  15. FT0-3

Đội hình

Leoben HLV: I. Nesimovic
  1. P. Angeler
  2. D. Kuzmanović
  3. E. Köseoglu
  4. O. Aydın
  5. A. Aydin ▼ 83'
  6. H. Hrustan
  7. D. Krause ▼ 83'
  8. N. Leitold
  9. E. Bytyci
  10. T. Krause ▼ 83'
  11. N. Kukanda ▼ 83'

Dự bị 6

  1. E. Drabli ▲ 83'
  2. E. Duran ▲ 83'
  3. J. Pölzl ▲ 83'
  4. R. Gavrić ▲ 83'
  5. C. Kpegouni
  6. F. Kinzl
ASK Klagenfurt HLV: N. Rnić
  1. E. Müller
  2. K. Romaniuk
  3. N. Pertlwieser
  4. N. Six
  5. M. Schweiger ▼ 86'
  6. M. Scharfetter ▼ 81'
  7. D. Goriupp ▼ 81'
  8. L. Ademi ▼ 86'
  9. A. Sylla
  10. A. Niangbo ▼ 74'
  11. S. Karamoko

Dự bị 6

  1. C. Kouakou ▲ 74'
  2. G. Agbevor ▲ 81'
  3. M. Fritzer ▲ 81'
  4. J. Fürst ▲ 86'
  5. L. Puff ▲ 86'
  6. F. Lückl

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu23
61Ghi được47
68Thủng lưới50
1.69Bàn thắng mỗi trận2.04
10Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu