Gleisdorf 09
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Oedt

Gleisdorf 09 vs Oedt

Tỷ số chung cuộc: Gleisdorf 09 1-4 Oedt tại Regionalliga - Mitte, 8 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 15
Sân vận động
Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
Phong độ
WLLLL Gleisdorf 09
WWWWL Oedt
  1. 2' 0-1 G. Koritnik
  2. 8' 0-2 N. Vidackovic
  3. HT0-2
  4. 58' 0-3 B. Karataş
  5. 66' E. Gücenoglu S. Kapsamer
  6. 66' P. Frühwirth G. Koritnik
  7. 68' B. Gül M. Loder
  8. 71' C. Berger 1-3
  9. 81' 1-4 J. Alukwu
  10. 82' F. Mießl F. Lenhart
  11. 82' L. Paulik B. Karataş
  12. 84' M. Vrána J. Alukwu
  13. 90' M. Amreich A. Kager
  14. 90' D. Deutschmann J. Kolb
  15. 90' J. Rosenberger L. Wlattnig
  16. FT1-4

Đội hình

Gleisdorf 09 HLV: M. Kovacevic
  1. J. Karpf
  2. M. Köfler
  3. A. Kager ▼ 90'
  4. M. Loder ▼ 68'
  5. P. Schroll
  6. M. Grgic
  7. F. Schlemmer
  8. F. Lenhart ▼ 82'
  9. L. Wlattnig ▼ 90'
  10. C. Berger
  11. J. Kolb ▼ 90'

Dự bị 6

  1. B. Gül ▲ 68'
  2. F. Mießl ▲ 82'
  3. M. Amreich ▲ 90'
  4. D. Deutschmann ▲ 90'
  5. J. Rosenberger ▲ 90'
  6. T. Lipovac
Oedt HLV: A. Zellhofer
  1. K. Sekulić
  2. F. Madlmayr
  3. D. Brožík
  4. F. Fellinger
  5. S. Kapsamer ▼ 66'
  6. N. Vidackovic
  7. B. Karataş ▼ 82'
  8. A. Ammerer
  9. G. Koritnik ▼ 66'
  10. F. Breskic
  11. J. Alukwu ▼ 84'

Dự bị 6

  1. E. Gücenoglu ▲ 66'
  2. P. Frühwirth ▲ 66'
  3. L. Paulik ▲ 82'
  4. M. Vrána ▲ 84'
  5. A. Sharafa
  6. A. Tokic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
61Ghi được74
67Thủng lưới56
1.61Bàn thắng mỗi trận2.18
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu