WSPG Wels
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Bad Gleichenberg

WSPG Wels vs Bad Gleichenberg

Tỷ số chung cuộc: WSPG Wels 2-2 Bad Gleichenberg tại Regionalliga - Mitte, 20 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 13
Sân vận động
HUBER Arena, Wels
Phong độ
WLDLW WSPG Wels
LWWLW Bad Gleichenberg
  1. 9' 0-1 P. Wendler
  2. 16' P. Birglehner 1-1
  3. 19' 1-2 M. Krenn
  4. HT1-2
  5. 46' E. Zümrüt M. Oberwinkler
  6. 70' J. Schwaighofer A. Mayr
  7. 71' J. Schwaighofer 2-2
  8. 78' M. Treitler M. Krenn
  9. 79' G. Latifi M. Ćirković
  10. 79' L. Tischler P. Plojer
  11. 82' S. Schleich P. Wiesenhofer
  12. 86' A. Kadric H. Huber
  13. FT2-2

Đội hình

WSPG Wels HLV: E. Sulimani
  1. I. Duna
  2. Héctor Galiano
  3. P. Birglehner
  4. R. Mišlov
  5. S. Gasperlmair
  6. M. Ćirković ▼ 79'
  7. H. Huber ▼ 86'
  8. P. Plojer ▼ 79'
  9. Adri Castro
  10. A. Mayr ▼ 70'
  11. M. Oberwinkler ▼ 46'

Dự bị 6

  1. E. Zümrüt ▲ 46'
  2. J. Schwaighofer ▲ 70'
  3. G. Latifi ▲ 79'
  4. L. Tischler ▲ 79'
  5. A. Kadric ▲ 86'
  6. B. Jenčiragić
Bad Gleichenberg HLV: P. Hochleitner
  1. D. Bartosch
  2. G. Želko
  3. P. Stuber-Hamm
  4. P. Sarać
  5. J. Gmeindl
  6. D. Roßmann
  7. L. Sreš
  8. M. Holzerbauer
  9. P. Wendler
  10. M. Krenn ▼ 78'
  11. P. Wiesenhofer ▼ 82'

Dự bị 6

  1. M. Treitler ▲ 78'
  2. S. Schleich ▲ 82'
  3. M. Hochleitner
  4. N. Fabiani
  5. R. Lang
  6. S. Fischl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu37
56Ghi được64
32Thủng lưới85
1.87Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu