SK Vorwarts Steyr
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ASK Klagenfurt

SK Vorwarts Steyr vs ASK Klagenfurt

Tỷ số chung cuộc: SK Vorwarts Steyr 1-1 ASK Klagenfurt tại Regionalliga - Mitte, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SK Vorwarts Steyr thắng 0, hòa 1, ASK Klagenfurt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 8
Sân vận động
LIWEST Arena, Steyr
Phong độ
LDLWD SK Vorwarts Steyr
WWDWW ASK Klagenfurt
  1. 10' 0-1 M. Nsandi
  2. HT0-1
  3. 63' J. Kolb D. Bilic
  4. 63' P. Staudinger M. Richter
  5. 65' B. Lukić H. Cheikh
  6. 68' M. Sulejmanović11m 1-1
  7. 78' J. Frauwallner S. Samardić
  8. 81' M. Mrsic M. Nsandi
  9. 82' E. Liđan O. Filip
  10. 90'+3 D. Filipovic M. Ahačič
  11. FT1-1

Đội hình

SK Vorwarts Steyr HLV: M. Eitl
  1. V. Hüttner
  2. A. Marić
  3. L. Prokop
  4. S. Goldnagl
  5. M. Richter ▼ 63'
  6. M. Sulejmanović
  7. Vivito
  8. A. Pašić
  9. O. Filip ▼ 82'
  10. H. Cheikh ▼ 65'
  11. D. Bilic ▼ 63'

Dự bị 6

  1. J. Kolb ▲ 63'
  2. P. Staudinger ▲ 63'
  3. B. Lukić ▲ 65'
  4. E. Liđan ▲ 82'
  5. M. Fauland
  6. M. Martic
ASK Klagenfurt HLV: D. Thuller
  1. B. Nössler
  2. K. Romanyuk
  3. B. Romanyuk
  4. V. Zaletel
  5. K. Ristoskov
  6. D. Mićić
  7. C. Dierke
  8. M. Ahačič ▼ 90'
  9. S. Samardić ▼ 78'
  10. M. Nsandi ▼ 81'
  11. A. Kmetič

Dự bị 4

  1. J. Frauwallner ▲ 78'
  2. M. Mrsic ▲ 81'
  3. D. Filipovic ▲ 90'
  4. N. Grubor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu33
43Ghi được55
62Thủng lưới68
1.08Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu