LASK Juniors
7 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
St. Anna

LASK Juniors vs St. Anna

Tỷ số chung cuộc: LASK Juniors 7-0 St. Anna tại Regionalliga - Mitte, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: LASK Juniors thắng 4, hòa 0, St. Anna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 8
Sân vận động
voestalpine Stadion, Pasching
Phong độ
LWDWD LASK Juniors
DWWLL St. Anna
  1. 11' P. Michorl11m 1-0
  2. 13' H. Balić 2-0
  3. 24' G. Zirngast 3-0
  4. 36' T. Bilalic S. Donner
  5. HT3-0
  6. 46' R. Vicol H. Balić
  7. 57' A. Haider G. Zirngast
  8. 57' Y. Eisschill E. Darboe
  9. 60' R. Vicol 4-0
  10. 65' M. Klöckl L. Marič
  11. 65' S. Kuresch F. Weiler
  12. 71' A. Michlmayr M. Würdinger
  13. 71' J. Sams M. Schabauer
  14. 71' A. Haider 5-0
  15. 76' A. Ploj S. Weber
  16. 80' R. Vicol 6-0
  17. 86' A. Michlmayr 7-0
  18. FT7-0

Đội hình

LASK Juniors HLV: L. Pavlovic
  1. L. Jungwirth
  2. S. Wimmer
  3. M. Würdinger▼ 71'
  4. J. Emmanuel Okeke
  5. P. Michorl
  6. R. Martić
  7. G. Zirngast▼ 57'
  8. G. Braun
  9. M. Schabauer▼ 71'
  10. E. Darboe▼ 57'
  11. H. Balić▼ 46'

Dự bị 6

  1. R. Vicol▲ 46'
  2. A. Haider▲ 57'
  3. Y. Eisschill▲ 57'
  4. A. Michlmayr▲ 71'
  5. J. Sams▲ 71'
  6. C. Steinbauer
St. Anna HLV: E. Spath
  1. S. Donner▼ 36'
  2. J. Petrič
  3. T. List
  4. A. Muhr
  5. M. Maučec
  6. S. Weber▼ 76'
  7. L. Marič▼ 65'
  8. C. Kobald
  9. F. Weiler▼ 65'
  10. A. Thurner-Seebacher
  11. P. Kiedl

Dự bị 5

  1. T. Bilalic▲ 36'
  2. M. Klöckl▲ 65'
  3. S. Kuresch▲ 65'
  4. A. Ploj▲ 76'
  5. A. Hajdarevič

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu41
77Ghi được57
46Thủng lưới92
2.2Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu