Deutschlandsberger SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Allerheiligen

Deutschlandsberger SC vs Allerheiligen

Tỷ số chung cuộc: Deutschlandsberger SC 0-1 Allerheiligen tại Regionalliga - Mitte, 2 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deutschlandsberger SC thắng 3, hòa 3, Allerheiligen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 29
Sân vận động
Koralmstadion, Deutschlandsberg
Phong độ
WDWLW Deutschlandsberger SC
LDWWD Allerheiligen
  1. 44' T. Galitekin P. Robnik
  2. HT0-0
  3. 55' M. Hadzic
  4. 55' M. Hadzic
  5. 61' S. Preininger B. Fauland
  6. 70' L. Pistrich A. Fuchs
  7. 80' L. Oparenović D. Sliško
  8. 90' B. Marton A. Nenadic
  9. 90'+2 0-1 A. Kager
  10. FT0-1

Đội hình

Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. C. Steinbauer
  2. C. Lipp
  3. P. Robnik ▼ 44'
  4. J. Mesarič
  5. A. Fuchs ▼ 70'
  6. M. Hadžić
  7. C. Urdl
  8. J. Grubelnik
  9. C. Degen
  10. D. Schroll
  11. D. Sliško ▼ 80'

Dự bị 6

  1. T. Galitekin ▲ 44'
  2. L. Pistrich ▲ 70'
  3. L. Oparenović ▲ 80'
  4. J. Veit
  5. P. Pelzmann
  6. S. Leitinger
Allerheiligen HLV: T. Kocijan
  1. M. Hamer
  2. B. Bizjak
  3. A. Kager
  4. L. Puster
  5. J. Janetzko
  6. B. Fauland ▼ 61'
  7. U. Žibert
  8. M. Grgic
  9. F. Pistrich
  10. D. Kovačec
  11. A. Nenadic ▼ 90'

Dự bị 6

  1. S. Preininger ▲ 61'
  2. B. Marton ▲ 90'
  3. C. Wallner
  4. J. Grillitsch
  5. M. Lotrič
  6. P. Turković

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
57Ghi được42
57Thủng lưới62
1.68Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu