Allerheiligen
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Bad Gleichenberg

Allerheiligen vs Bad Gleichenberg

Tỷ số chung cuộc: Allerheiligen 3-2 Bad Gleichenberg tại Regionalliga - Mitte, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Allerheiligen thắng 1, hòa 1, Bad Gleichenberg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 21
Sân vận động
Sportanlage Allerheiligen, Allerheiligen bei Wildon
Phong độ
DLDWW Allerheiligen
LWWLW Bad Gleichenberg
  1. 7' M. Lotrič 1-0
  2. 18' J. Janetzko 2-0
  3. HT2-0
  4. 63' L. Sreš S. Schleich
  5. 63' M. Krenn C. Kitek
  6. 63' 2-1 M. Kohlfürst
  7. 66' B. Fauland U. Žibert
  8. 69' J. Grillitsch M. Lotrič
  9. 80' S. Preininger B. Marton
  10. 84' 2-2 P. Stuber-Hamm
  11. 86' B. Bizjak 3-2
  12. FT3-2

Đội hình

Allerheiligen HLV: T. Kocijan
  1. M. Hamer
  2. B. Bizjak
  3. A. Kager
  4. L. Puster
  5. J. Janetzko
  6. U. Žibert▼ 66'
  7. M. Grgic
  8. F. Pistrich
  9. M. Lotrič▼ 69'
  10. D. Kovačec
  11. B. Marton▼ 80'

Dự bị 6

  1. B. Fauland▲ 66'
  2. J. Grillitsch▲ 69'
  3. S. Preininger▲ 80'
  4. M. Weber
  5. O. Kalac
  6. P. Turković
Bad Gleichenberg HLV: M. Rebernegg
  1. D. Bartosch
  2. M. Hochleitner
  3. P. Stuber-Hamm
  4. M. Kohlfürst
  5. C. Kitek▼ 63'
  6. N. Fabiani
  7. D. Roßmann
  8. M. Forjan
  9. S. Schleich▼ 63'
  10. N. Zürngast
  11. P. Wendler

Dự bị 6

  1. L. Sreš▲ 63'
  2. M. Krenn▲ 63'
  3. J. Gmeindl
  4. K. Mugabe
  5. K. Reiter
  6. Z. Sediki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
35Ghi được65
56Thủng lưới56
1.17Bàn thắng mỗi trận2.17
4Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu