Allerheiligen
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Wolfsberger AC II

Allerheiligen vs Wolfsberger AC II

Tỷ số chung cuộc: Allerheiligen 2-3 Wolfsberger AC II tại Regionalliga - Mitte, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Allerheiligen thắng 3, hòa 2, Wolfsberger AC II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 17
Sân vận động
Sportanlage Allerheiligen, Allerheiligen bei Wildon
Phong độ
DWWDL Allerheiligen
LLDWL Wolfsberger AC II
  1. 13' M. Grgic 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' 1-1 E. Kojzek
  4. 73' L. Ademi A. Karic
  5. 76' B. Fauland P. Turković
  6. 76' F. Pistrich U. Žibert
  7. 79' 1-2 E. Kojzek
  8. 82' L. Puster D. Kovačec
  9. 86' M. Lotrič J. Grillitsch
  10. 88' K. Muharemovic B. Syla
  11. 88' 1-3 D. Gugganig
  12. 90'+3 B. Fauland 2-3
  13. FT2-3

Đội hình

Allerheiligen HLV: T. Hack
  1. M. Hamer
  2. B. Bizjak
  3. A. Kager
  4. B. Schweinzer
  5. J. Janetzko
  6. U. Žibert ▼ 76'
  7. P. Turković ▼ 76'
  8. M. Grgic
  9. J. Grillitsch ▼ 86'
  10. D. Kovačec ▼ 82'
  11. B. Marton

Dự bị 6

  1. B. Fauland ▲ 76'
  2. F. Pistrich ▲ 76'
  3. L. Puster ▲ 82'
  4. M. Lotrič ▲ 86'
  5. L. Egarter
  6. O. Kalac
Wolfsberger AC II HLV: N. Rnić
  1. E. Müller
  2. D. Gugganig
  3. F. Tauchhammer
  4. N. Pertlwieser
  5. F. Hajdini
  6. J. Steiger
  7. N. Hartweger
  8. A. Karic ▼ 73'
  9. B. Syla ▼ 88'
  10. M. Brugger
  11. E. Kojzek

Dự bị 6

  1. L. Ademi ▲ 73'
  2. K. Muharemovic ▲ 88'
  3. D. Bilajbegovic
  4. M. Maier
  5. P. Staudinger
  6. V. Safran

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
42Ghi được51
62Thủng lưới58
1.24Bàn thắng mỗi trận1.59
5Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu