Deutschlandsberger SC
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Hertha

Deutschlandsberger SC vs Hertha

Tỷ số chung cuộc: Deutschlandsberger SC 3-3 Hertha tại Regionalliga - Mitte, 18 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deutschlandsberger SC thắng 4, hòa 4, Hertha thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 6
Sân vận động
Koralmstadion, Deutschlandsberg
Trọng tài
T. Wieser
Phong độ
LWDWL Deutschlandsberger SC
WDWWL Hertha
  1. 9' 0-1 A. Fröschl
  2. 14' 0-2 S. Rozic
  3. 33' N. Tisaj 1-2
  4. HT1-2
  5. 48' L. Oparenović 2-2
  6. 59' E. Aliti S. Rozic
  7. 70' K. Salo E. Hadzic
  8. 71' R. Kober D. Schroll
  9. 75' G. Grubišić 3-2
  10. 76' L. Gabriel L. Mayer
  11. 85' G. Grubisic
  12. 85' G. Grubisic
  13. 88' 3-3 O. Affenzeller
  14. FT3-3

Đội hình

Deutschlandsberger SC HLV: C. Meier
  1. C. Steinbauer
  2. L. Oparenović
  3. P. Zisser
  4. J. Mesarič
  5. L. Pistrich
  6. G. Grubišić
  7. C. Degen
  8. D. Schroll ▼ 71'
  9. S. Prattes
  10. N. Tisaj
  11. C. Urdl

Dự bị 5

  1. R. Kober ▲ 71'
  2. A. Boßler
  3. G. Pllana
  4. M. Prattes
  5. P. Pauritsch
Hertha HLV: M. Waldl
  1. P. Strasser
  2. F. Maier
  3. L. Mayer ▼ 76'
  4. V. Frank
  5. R. Mišlov
  6. D. Račić
  7. E. Hadzic ▼ 70'
  8. D. Jozić
  9. A. Fröschl
  10. O. Affenzeller
  11. S. Rozic ▼ 59'

Dự bị 5

  1. E. Aliti ▲ 59'
  2. K. Salo ▲ 70'
  3. L. Gabriel ▲ 76'
  4. A. Hasanovic
  5. M. Danicic

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gleisdorf 09
13 26 - 17 +9 27
2
St. Anna
12 33 - 15 +18 26
3
Gurten
13 22 - 13 +9 26
4
Hertha
13 34 - 20 +14 25
5
Bad Gleichenberg
12 28 - 18 +10 23
6
SK Sturm Graz II
13 23 - 17 +6 23
7
Kalsdorf
13 20 - 19 +1 22
8
Wolfsberger AC II
13 21 - 18 +3 18
9
Weiz
13 24 - 20 +4 16
10
Deutschlandsberger SC
13 29 - 27 +2 16
11
Allerheiligen
11 26 - 24 +2 13
12
SV Ried II
12 20 - 28 -8 12
13
Stadl-Paura
13 20 - 32 -12 11
14
Spittal
12 10 - 25 -15 9
15
Union Vöcklamarkt
13 11 - 28 -17 8
16
Wels
13 14 - 40 -26 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu17
38Ghi được43
32Thủng lưới27
2.53Bàn thắng mỗi trận2.53
1Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu