Rheindorf Altach W
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Neulengbach W

Rheindorf Altach W vs Neulengbach W

Tỷ số chung cuộc: Rheindorf Altach W 3-0 Neulengbach W tại Frauenliga, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rheindorf Altach W thắng 4, hòa 0, Neulengbach W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 18
Sân vận động
Cashpoint-Arena, Altach
Phong độ
LLWDW Rheindorf Altach W
LLLLL Neulengbach W
  1. 24' J. Kofler · R. Tietz 1-0
  2. 25' J. Kofler 2-0
  3. 26' I. Sarac S. Grafl
  4. HT2-0
  5. 46' M. Bertsch S. Albrecht
  6. 57' M. Keckeis E. Purtscher
  7. 70' L. Schmidle M. Bertsch
  8. 70' S. Schneider M. Kuenrath
  9. 70' G. Ebels B. Pulins
  10. 70' G. Bánfi B. Pireci
  11. 70' M. Falkensteiner T. Weiss
  12. 90' A. Bereuter · R. Tietz 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

Rheindorf Altach W HLV: M. Spiegel
  1. 44J. Schmid
  2. 22F. Calò
  3. 3S. Horvat
  4. 18L. Metzler
  5. 19J. Kofler
  6. 21M. Kuenrath ▼ 70'
  7. 37A. Bereuter
  8. 14R. Tietz
  9. 6E. Purtscher ▼ 57'
  10. 23S. Albrecht ▼ 46'
  11. 7B. Pulins ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 13M. Bertsch ▲ 46'
  2. 8M. Keckeis ▲ 57'
  3. 33L. Schmidle ▲ 70'
  4. 11S. Schneider ▲ 70'
  5. 10G. Ebels ▲ 70'
  6. 77J. Koretic
  7. 20V. Ellgass
Neulengbach W HLV: J. Weber
  1. 1L. Rusek
  2. 30J. Tabotta
  3. 9T. Weiss ▼ 70'
  4. 7E. Pfattner
  5. 16D. Kittel
  6. 6K. Panáková
  7. 66S. Grafl ▼ 26'
  8. 36A. Holl
  9. 8K. Foug
  10. 29B. Pireci ▼ 70'
  11. 10J. Đorđić

Dự bị 7

  1. 13I. Sarac ▲ 26'
  2. 18G. Bánfi ▲ 70'
  3. 28M. Falkensteiner ▲ 70'
  4. 15L. Wondrejc
  5. 23R. Schreiber
  6. 49T. Huber
  7. 26N. Schieder

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu23
34Ghi được19
31Thủng lưới32
1.48Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu