Neulengbach W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bergheim W

Neulengbach W vs Bergheim W

Tỷ số chung cuộc: Neulengbach W 1-1 Bergheim W tại Frauenliga, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neulengbach W thắng 5, hòa 3, Bergheim W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 5
Sân vận động
Wienerwaldstadion, Neulengbach
Phong độ
LLLLL Neulengbach W
WLLWD Bergheim W
  1. 15' 0-1 G. Spinn · A. Pamminger
  2. 17' E. Pfattner · L. Rusek 1-1
  3. 41' A. Holl H. Kunschert
  4. HT1-1
  5. 46' K. Panáková J. Đorđić
  6. 50' A. Pamminger
  7. 52' S. Grabovac
  8. 56' L. Spinn
  9. 60' E. Pfattner
  10. 64' G. Banfi
  11. 64' E. Smajić G. Bánfi
  12. 73' B. Pireci C. Rattenschlager
  13. 74' M. Falkensteiner I. Sarac
  14. 81' S. Felek S. Grabovac
  15. 86' B. Pireci
  16. 90'+3 M. Rose T. Krassnig
  17. FT1-1

Đội hình

Neulengbach W HLV: J. Weber
  1. 1L. Rusek
  2. 30J. Tabotta
  3. 25E. Kurz
  4. 9T. Weiss
  5. 7E. Pfattner
  6. 16D. Kittel
  7. 19C. Rattenschlager ▼ 73'
  8. 17H. Kunschert ▼ 41'
  9. 13I. Sarac ▼ 74'
  10. 10J. Đorđić ▼ 46'
  11. 18G. Bánfi ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 36A. Holl ▲ 41'
  2. 6K. Panáková ▲ 46'
  3. 8E. Smajić ▲ 64'
  4. 29B. Pireci ▲ 73'
  5. 28M. Falkensteiner ▲ 74'
  6. 23V. Grabenhofer
  7. 47L. Fischer
Bergheim W HLV: A. Schriebl
  1. 1M. Fischer
  2. 6L. Spinn
  3. 28V. Illinger
  4. 7S. Schirmbrand
  5. 25T. Bauböck
  6. 20G. Spinn
  7. 19A. Pamminger
  8. 18L. Orkić
  9. 24S. Grabovac ▼ 81'
  10. 23T. Krassnig ▼ 90'
  11. 16C. Gierzinger

Dự bị 7

  1. 15S. Felek ▲ 81'
  2. 17M. Rose ▲ 90'
  3. 12E. Remich
  4. 31K. Prummer
  5. 26A. Hamzić
  6. 4M. Ganisl
  7. 13V. Lutz

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu23
19Ghi được18
32Thủng lưới20
0.83Bàn thắng mỗi trận0.78
7Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu