Trận đấu
48
Bàn thắng mỗi trận
4.1
Cả hai cùng ghi bàn
54.17%
Trên 2.5 bàn
77.08%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 6 | 12.5% |
| Hòa | 7 | 14.58% |
| Thắng sân khách | 35 | 72.92% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lask Linz | 13 | 6.5 |
| 2 | Austria Vienna | 11 | 5.5 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 10 | 5 |
| 4 | Ried | 10 | 5 |
| 5 | WSG Wattens | 10 | 5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Austria Vienna | 0 | 0 |
| 2 | Grazer AK | 0 | 0 |
| 3 | Schwarz-Weiß Bregenz | 0 | 0 |
| 4 | SCR Altach | 0 | 0 |
| 5 | WSG Wattens | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 47 | 1 | 97.92% |
| 1.5 | 43 | 5 | 89.58% |
| 2.5 | 37 | 11 | 77.08% |
| 3.5 | 29 | 19 | 60.42% |
| 4.5 | 20 | 28 | 41.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 5 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 5 | 5 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 28 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 5 | 10.42% |
| 0 – 4 | 4 | 8.33% |
| 1 – 5 | 4 | 8.33% |
| 0 – 1 | 3 | 6.25% |
| 0 – 3 | 3 | 6.25% |
| 0 – 6 | 3 | 6.25% |
| 1 – 2 | 3 | 6.25% |
| 1 – 4 | 3 | 6.25% |
| 0 – 5 | 2 | 4.17% |
| 1 – 3 | 2 | 4.17% |