SKN ST. Polten vs FC Red Bull Salzburg
Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 1-1 FC Red Bull Salzburg tại Giải vô địch bóng đá Áo, 21 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 0, hòa 2, FC Red Bull Salzburg thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Championship Round · Vòng 4
- Trọng tài
- Gerhard Grobelnik, Austria
- Phong độ
- LLWLW SKN ST. Polten
- WWWDW FC Red Bull Salzburg
- 3' Andreas Ulmer
- 16' Daniel Luxbacher
- 19' Martin Rasner
- 33' 0-1 S. Prevljak11m
- 37' Rene Gartler
- HT0-1
- 57' ▲ P. Daka ▼ M. Dabour
- 61' ▲ A. Vucenovic ▼ S. Ingolitsch
- 65' R. Gartler11m 1-1
- 66' ▲ H. Wolf ▼ S. Prevljak
- 69' Xaver Schlager
- 81' ▲ E. Bajrami ▼ D. Schütz
- 81' ▲ R. Mišlov ▼ M. Rasner
- 85' ▲ F. Gulbrandsen ▼ T. Minamino
- 90' Aleksandar Vucenovic
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Riegler 6.3
- 6D. Petrovic 7.1
- 23M. Haas 7.5
- 22S. Ingolitsch ▼ 61' 7.0
- 3Luan 6.9
- 8M. Ambichl 7.8
- 20D. Schütz ▼ 81' 6.6
- 10D. Luxbacher 6.9
- 14H. Balic 6.7
- 24M. Rasner ▼ 81' 6.6
- 7R. Gartler ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 13A. Vucenovic ▲ 61' 6.7
- 27E. Bajrami ▲ 81' 6.7
- 18R. Mišlov ▲ 81' 6.6
- 29D. Drescher
- 32T. Vollnhofer
- 37E. Schnürer
- 17A. Muhamedbegovic
- 1C. Stankovic 6.2
- 17A. Ulmer 3.0
- 22S. Lainer 6.7
- 15André Ramalho 6.6
- 5A. Vallci 7.5
- 42X. Schlager 6.6
- 8D. Samassekou 6.8
- 14D. Szoboszlai 6.4
- 9M. Dabour ▼ 57' 6.8
- 18T. Minamino ▼ 85' 6.5
- 11S. Prevljak ⚽ ▼ 66' 6.3
Dự bị 7
- 20P. Daka ▲ 57' 6.3
- 13H. Wolf ▲ 66' 6.5
- 21F. Gulbrandsen ▲ 85' 6.5
- 45E. Mwepu
- 6J. Onguéné
- 33A. Walke
- 16Z. Junuzović
Thống kê
04⚑2
⚑211
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm9
1Trúng đích3
2Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
2Phạt góc2
22Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
392Chuyền bóng441
299Chuyền chính xác354
76%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 18 | +33 | 55 | |
| 2 | 22 | 40 - 19 | +21 | 46 | |
| 4 | 22 | 32 - 31 | +1 | 30 | |
| 5 | 22 | 29 - 28 | +1 | 30 | |
| 5 | 32 | 37 - 40 | -3 | 24 | |
| 6 | 22 | 26 - 29 | -3 | 30 | |
| 7 | 22 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 29 | -3 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 45 | -10 | 26 | |
| 10 | 22 | 26 - 42 | -16 | 21 | |
| 11 | 22 | 30 - 32 | -2 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 34 | -17 | 17 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
36Trận đấu52
46Ghi được133
58Thủng lưới42
1.28Bàn thắng mỗi trận2.56
13Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn36
30Hiệp hai78