SKN ST. Polten
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
WSPG Wels

SKN ST. Polten vs WSPG Wels

Tỷ số chung cuộc: SKN ST. Polten 1-0 WSPG Wels tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SKN ST. Polten thắng 1, hòa 2, WSPG Wels thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 30
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Phong độ
LLWLW SKN ST. Polten
LDLWL WSPG Wels
  1. HT0-0
  2. 62' P. Muller M. Brugger
  3. 64' B. Gschweidl V. Ferstl
  4. 71' M. Stendera11m 1-0
  5. 78' F. Lechner S. Feyrer
  6. 78' A. Radics M. Svec
  7. 83' L. Tischler
  8. 83' M. Djuricin M. Hausjell
  9. 88' A. Borkovic L. Buchegger
  10. 90' A. Bosnjak T. Sahin
  11. FT1-0

Đội hình

SKN ST. Polten HLV: Cem Sekerlioglu
  1. 1C. Knett
  2. 18T. Altersberger
  3. 5L. Buchegger ▼ 88'
  4. 15S. Skogen
  5. 2S. Thesker
  6. 10M. Stendera
  7. 8C. Messerer
  8. 23D. Carlson
  9. 7W. Amoah
  10. 33V. Ferstl ▼ 64'
  11. 11M. Hausjell ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 32M. Kurz
  2. 26A. Borkovic ▲ 88'
  3. 77D. Barlov
  4. 21M. Kleinbruckner
  5. 70M. Djuricin ▲ 83'
  6. 9B. Gschweidl ▲ 64'
  7. 97F. Perovic
WSPG Wels HLV: Christian Heinle
  1. 44K. Schrocker
  2. 14L. Tischler
  3. 5N. Keckeisen
  4. 4S. Feyrer ▼ 78'
  5. 12M. Brugger ▼ 62'
  6. 77M. Thurnwald
  7. 61T. Sahin ▼ 90'
  8. 22K. Conte
  9. 9A. Gashi
  10. 20S. Malinowski
  11. 7M. Svec ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 70S. Szakal
  2. 42F. Lechner ▲ 78'
  3. 6P. Muller ▲ 62'
  4. 8A. Radics ▲ 78'
  5. 33A. Bosnjak ▲ 90'
  6. 11S. Ceri
  7. 17R. Steinmann

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
71Ghi được49
42Thủng lưới52
1.78Bàn thắng mỗi trận1.32
17Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu