Austria Salzburg vs SK Sturm Graz II
Tỷ số chung cuộc: Austria Salzburg 1-2 SK Sturm Graz II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Austria Salzburg thắng 1, hòa 1, SK Sturm Graz II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 13
- Sân vận động
- Max-Aicher-Stadion, Salzburg
- Phong độ
- LWLLD Austria Salzburg
- WLLWD SK Sturm Graz II
- 3' D. Bares
- 34' D. Bares · T. Gunes 1-0
- 35' ▲ J. Wolf ▼ T. Gurmann
- HT1-0
- 46' ▲ R. Osayantin ▼ J. Locker
- 58' ▲ D. Nsumbu ▼ D. Jastrzembski
- 62' 1-1 W. Lazarre
- 68' ▲ M. Theiner ▼ G. Marusic
- 72' ▲ M. Sorda ▼ D. Cosgun
- 72' ▲ L. Parkadze ▼ T. Gunes
- 82' ▲ T. Pellegrini ▼ D. Bares
- 82' ▲ J. Ploner ▼ W. Lazarre
- 83' ▲ B. Huber ▼ D. Bijelic
- 84' 1-2 J. Ploner · R. Osayantin
- 90'+4 Y. Koita
- 90'+4 D. Kahrimanovic
- FT1-2
Đội hình
- 96S. Nesler-Taubl
- 11P. Lipczinski
- 8D. Cosgun ▼ 72'
- 7T. Gunes ▼ 72'
- 4D. Kahrimanovic
- 45D. Bares ▼ 82'
- 37G. Marusic ▼ 68'
- 24S. Aigner
- 77D. Bijelic ▼ 83'
- 71C. Gebauer
- 55L. Meisl
Dự bị 7
- 1M. Kalman
- 5M. Theiner ▲ 68'
- 9T. Pellegrini ▲ 82'
- 10M. Sorda ▲ 72'
- 18B. Huber ▲ 83'
- 19S. Gvozdjar
- 80L. Parkadze ▲ 72'
- 53D. Khudyakov
- 2S. Bakhty
- 6G. Haider
- 9D. Jastrzembski ▼ 58'
- 11T. Gurmann ▼ 35'
- 17J. Locker ▼ 46'
- 29Y. Koita
- 30S. Mustafic
- 31B. Pernot
- 33W. Lazarre ▼ 82'
- 37K. Bendra
Dự bị 7
- 32C. Wiener-Pucher
- 5D. Burger
- 13J. Wolf ▲ 35'
- 45D. Nsumbu ▲ 58'
- 47R. Osayantin ▲ 46'
- 60J. Ploner ▲ 82'
- 66L. Morgenstern
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
51Ghi được41
57Thủng lưới56
1.38Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai22