Austria Salzburg vs WSPG Wels
Tỷ số chung cuộc: Austria Salzburg 4-2 WSPG Wels tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Austria Salzburg thắng 2, hòa 1, WSPG Wels thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 9
- Sân vận động
- Max-Aicher-Stadion, Salzburg
- Phong độ
- LWLLD Austria Salzburg
- LDLWL WSPG Wels
- 7' ▲ J. Schwaighofer ▼ F. Lechner
- 16' 0-1 P. Gobara · Luan
- 19' P. Lipczinski · C. Gebauer 1-1
- 36' C. Gebauer · D. Cosgun 2-1
- 45'+2 D. Cosgun
- 45'+5 S. Feyrer
- 45' 2-2 S. Feyrer · J. Schwaighofer
- HT2-2
- 56' P. Muller
- 59' Luan
- 59' D. Cosgun11m 3-2
- 61' M. Brugger
- 61' ▲ L. Parkadze ▼ L. Sandmayr
- 70' ▲ A. Radics ▼ Luan
- 70' ▲ L. Tischler ▼ M. Thurnwald
- 71' ▲ S. Malinowski ▼ A. Gashi
- 74' M. Brugger
- 74' M. Brugger
- 84' ▲ M. Sorda ▼ D. Cosgun
- 85' A. Bosnjakphản lưới 4-2
- 90'+2 J. Schwaighofer
- 90'+1 ▲ M. Collins ▼ P. Lipczinski
- 90'+1 ▲ T. Gunes ▼ C. Gebauer
- 90' ▲ M. Theiner ▼ D. Kahrimanovic
- FT4-2
Đội hình
- 96S. Nesler-Taubl
- 12L. Sandmayr ▼ 61'
- 24S. Aigner
- 4D. Kahrimanovic ▼ 90'
- 55L. Meisl
- 37G. Marusic
- 71C. Gebauer ▼ 90'
- 77D. Bijelic
- 8D. Cosgun ▼ 84'
- 11P. Lipczinski ▼ 90'
- 45D. Bares
Dự bị 7
- 23M. Collins ▲ 90'
- 7T. Gunes ▲ 90'
- 18B. Huber
- 1M. Kalman
- 80L. Parkadze ▲ 61'
- 10M. Sorda ▲ 84'
- 5M. Theiner ▲ 90'
- 1M. Cechal
- 3Luan ▼ 70'
- 4S. Feyrer
- 28P. Gobara
- 12M. Brugger
- 22K. Conte
- 6P. Muller
- 77M. Thurnwald ▼ 70'
- 42F. Lechner ▼ 7'
- 33A. Bosnjak
- 9A. Gashi ▼ 71'
Dự bị 7
- 20S. Malinowski ▲ 71'
- 8A. Radics ▲ 70'
- 44K. Schrocker
- 7J. Schwaighofer ▲ 7'
- 17R. Steinmann
- 14L. Tischler ▲ 70'
- 23M. Cirkovic
Thống kê
01
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
51Ghi được49
57Thủng lưới52
1.38Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai24