Stripfing vs SK Austria Klagenfurt (2007)
Tỷ số chung cuộc: Stripfing 0-1 SK Austria Klagenfurt (2007) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 15 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 3
- Sân vận động
- FAC-Platz, Wien
- Phong độ
- LDWLL Stripfing
- WWLDW SK Austria Klagenfurt (2007)
- 21' M. Muller Cecchini
- 24' M. Matkovic
- 34' ▲ L. Stockl ▼ S. Furtlehner
- HT0-0
- 59' Gabryel
- 61' 0-1 M. Schmerbock
- 67' M. Kuttin
- 70' ▲ J. Poldrugac ▼ M. Muller Cecchini
- 70' ▲ R. Sutterluty ▼ Gabryel
- 73' A. Liu
- 81' ▲ K. Abazovic ▼ D. Kreiker
- 85' ▲ S. Pschernig ▼ M. Schmerbock
- 89' D. Pecirep
- 90' ▲ D. Delic ▼ B. Barisic
- 90'+3 ▲ M. Kitz ▼ E. Jandrisevits
- 90'+4 ▲ R. Okada ▼ A. Oda
- FT0-1
Đội hình
- 13J. Uberbacher
- 3M. Spasic
- 47D. Kreiker ▼ 81'
- 20Gabryel ▼ 70'
- 66N. Steiner
- 23S. Furtlehner ▼ 34'
- 5M. Muller Cecchini ▼ 70'
- 10C. Knasmullner
- 37L. Koblar
- 27K. Kerschbaumer
- 21D. Pecirep
Dự bị 7
- 24K. Abazovic ▲ 81'
- 12A. Basic
- 4H. Cetinkaya
- 16L. Grasic
- 7J. Poldrugac ▲ 70'
- 18L. Stockl ▲ 34'
- 9R. Sutterluty ▲ 70'
- 1M. Kuttin
- 30M. Lang
- 44E. Jandrisevits ▼ 90'
- 20A. Liu
- 22M. Gantschnig
- 24M. Matkovic
- 21A. Oda ▼ 90'
- 8M. Krnjic
- 99B. Barisic ▼ 90'
- 11M. Schmerbock ▼ 85'
- 10N. Marinsek
Dự bị 7
- 23D. Delic ▲ 90'
- 37A. Karic
- 6M. Kitz ▲ 90'
- 14R. Okada ▲ 90'
- 16S. Pschernig ▲ 85'
- 57A. Turkin
- 33L. Vielgut
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu37
41Ghi được48
36Thủng lưới57
1.95Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai23