Voitsberg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
SKU Amstetten

Voitsberg vs SKU Amstetten

Tỷ số chung cuộc: Voitsberg 1-2 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Voitsberg thắng 1, hòa 1, SKU Amstetten thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 1
Sân vận động
Munzer Bioindustrie Sportpark Voitsberg, Voitsberg
Phong độ
WDLLL Voitsberg
DWDDL SKU Amstetten
  1. 30' D. Kirnbauer · J. Jantscher 1-0
  2. 32' T. Gruber
  3. 42' S. Leimhofer
  4. HT1-0
  5. 54' T. Mayer S. Leimhofer
  6. 55' J. Herrmann M. Grubhofer
  7. 63' 1-1 J. Herrmann · M. Würdinger
  8. 67' M. Suppan M. Krienzer
  9. 67' D. Saurer S. Sulzer
  10. 69' N. Hahn B. Yılmaz
  11. 79' R. Asemota E. Jandrisevits
  12. 79' P. Seidl P. Zuna
  13. 80' 1-2 J. Wanner · M. Würdinger
  14. 84' F. Unterbuchschachner J. Wanner
  15. 85' L. Sidar M. Allmannsdorfer
  16. 90' F. Unterbuchschachner
  17. FT1-2

Đội hình

Voitsberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Preiß
  1. 1F. Ehmann
  2. 22M. Salentinig
  3. 13A. Pfingstner
  4. 24D. Kirnbauer
  5. 21E. Jandrisevits ▼ 79'
  6. 10P. Zuna ▼ 79'
  7. 4M. Allmannsdorfer ▼ 85'
  8. 12P. Scheucher
  9. 7S. Sulzer ▼ 67'
  10. 89J. Jantscher
  11. 15M. Krienzer ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 80M. Suppan ▲ 67'
  2. 6D. Saurer ▲ 67'
  3. 11R. Asemota ▲ 79'
  4. 20P. Seidl ▲ 79'
  5. 16L. Sidar ▲ 85'
  6. 27C. Strommer
  7. 31F. Schögl
SKU Amstetten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Enengl
  1. 1A. Gremsl
  2. 17M. Würdinger
  3. 22T. Gruber
  4. 15P. Offenthaler
  5. 5Y. Oberleitner
  6. 18S. Wimmer
  7. 10B. Yılmaz ▼ 69'
  8. 42J. Wanner ▼ 84'
  9. 92S. Leimhofer ▼ 54'
  10. 20M. Grubhofer ▼ 55'
  11. 6C. Kurt

Dự bị 7

  1. 16T. Mayer ▲ 54'
  2. 9J. Herrmann ▲ 55'
  3. 8N. Hahn ▲ 69'
  4. 21F. Unterbuchschachner ▲ 84'
  5. 13S. Neudhart
  6. 37J. Koppensteiner
  7. 24M. Hausberger

Thống kê

007
530
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm10
1Trúng đích4
6Chệch đích5
6Bị chặn1
7Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
59Ghi được83
62Thủng lưới60
1.4Bàn thắng mỗi trận2.02
11Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu