WAC / St. Andrä
3 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Austria Lustenau

WAC / St. Andrä vs Austria Lustenau

Tỷ số chung cuộc: WAC / St. Andrä 3-3 Austria Lustenau tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 1 tháng 8, 2011. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: WAC / St. Andrä thắng 0, hòa 3, Austria Lustenau thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 6
Sân vận động
Lavanttal Arena, Wolfsberg
Phong độ
WDLWW WAC / St. Andrä
LWDLW Austria Lustenau
  1. 25' S. Stückler 1-0
  2. 44' Jacobo 2-0
  3. HT2-0
  4. 53' 2-1 G. Krajic
  5. 55' 2-2 S. Boller
  6. 59' P. Vorraber M. Miesenböck
  7. 60' S. Zakany S. Stückler
  8. 67' J. Kampel M. Cetinkaya
  9. 67' Jacobo 3-2
  10. 75' M. Topcagic C. Falk
  11. 78' D. Rotter G. Krajic
  12. 80' M. Kröpfl M. Kerhe
  13. 90'+2 3-3 J. Zwischenbrugger
  14. FT3-3

Đội hình

WAC / St. Andrä
  1. 1C. Dobnik
  2. 7D. Baldauf
  3. 4G. Suppan
  4. 26M. Sollbauer
  5. 5H. Jochum
  6. 11Jacobo
  7. 10M. Kreuz
  8. 3M. Kerhe ▼ 80'
  9. 8G. Messner
  10. 22S. Stückler ▼ 60'
  11. 6C. Falk ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 23S. Zakany ▲ 60'
  2. 29M. Topcagic ▲ 75'
  3. 18M. Kröpfl ▲ 80'
  4. 21M. Friesacher
  5. 17N. Jovanovic
  6. 14A. Darmann
  7. 19R. Putsche
Austria Lustenau
  1. 31A. Kofler
  2. 5C. Stueckler
  3. 4T. Tipuric
  4. 23S. Boller
  5. 8H. Dürr
  6. 16M. Leitgeb
  7. 11F. Roth
  8. 27M. Miesenböck ▼ 59'
  9. 19J. Zwischenbrugger
  10. 13G. Krajic ▼ 78'
  11. 20M. Cetinkaya ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 14P. Vorraber ▲ 59'
  2. 7J. Kampel ▲ 67'
  3. 28D. Rotter ▲ 78'
  4. 1C. Mendes
  5. 3P. Pöllhuber
  6. 9D. Karatay
  7. 22M. Honeck

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WAC / St. Andrä
36 71 - 49 +22 68
2
SC Rheindorf Altach
36 62 - 39 +23 62
3
LASK Linz
36 55 - 40 +15 61
4
Austria Lustenau
36 59 - 47 +12 58
5
SKN ST. Polten
36 45 - 45 0 51
6
FC Blau-Weiß Linz
36 49 - 52 -3 49
7
Grödig
36 46 - 52 -6 42
8
First Vienna
36 44 - 56 -12 37
9
Lustenau
36 51 - 66 -15 37
10
TSV Hartberg
36 38 - 74 -36 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
75Ghi được73
54Thủng lưới50
1.97Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu