Trận đấu
54
Bàn thắng mỗi trận
3.69
Cả hai cùng ghi bàn
64.81%
Trên 2.5 bàn
64.81%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 20 | 37.04% |
| Hòa | 12 | 22.22% |
| Thắng sân khách | 22 | 40.74% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Malvern | 24 | 3 |
| 2 | Kingston City | 19 | 2.38 |
| 3 | Whittlesea United | 19 | 2.71 |
| 4 | Goulburn Valley Suns | 18 | 2.25 |
| 5 | Essendon Royals SC | 17 | 2.43 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bayside Argonauts | 4 | 0.5 |
| 2 | Goulburn Valley Suns | 10 | 1.25 |
| 3 | Whittlesea United | 10 | 1.43 |
| 4 | Box Hill | 11 | 1.38 |
| 5 | Keilor Park | 11 | 1.38 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 53 | 1 | 98.15% |
| 1.5 | 41 | 13 | 75.93% |
| 2.5 | 35 | 19 | 64.81% |
| 3.5 | 31 | 23 | 57.41% |
| 4.5 | 18 | 36 | 33.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 6 | 1 |
| Hòa | 9 | 4 | 6 |
| Thắng sân khách | 2 | 2 | 15 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 8 | 14.81% |
| 2 – 2 | 5 | 9.26% |
| 1 – 0 | 4 | 7.41% |
| 1 – 1 | 4 | 7.41% |
| 1 – 3 | 4 | 7.41% |
| 1 – 4 | 3 | 5.56% |
| 2 – 1 | 3 | 5.56% |
| 3 – 1 | 2 | 3.7% |
| 3 – 2 | 2 | 3.7% |
| 4 – 2 | 2 | 3.7% |