Dandenong Thunder
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Altona Magic

Dandenong Thunder vs Altona Magic

Tỷ số chung cuộc: Dandenong Thunder 0-3 Altona Magic tại Victoria NPL, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dandenong Thunder thắng 3, hòa 0, Altona Magic thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 20
Sân vận động
George Andrews Reserve, Melbourne
Phong độ
LLLLL Dandenong Thunder
WDLLD Altona Magic
  1. 38' 0-1 Jonas Markovski
  2. 45' 0-2 Jonas Markovski · T. Semmy
  3. HT0-2
  4. 63' D. Anastovski Josh Markovski
  5. 67' J. Karantz K. Dover
  6. 67' M. Maker N. Mujeci
  7. 68' D. Duzel T. Semmy
  8. 68' R. Harding C. Leech
  9. 78' M. Kamara J. Davies
  10. 90'+1 G. Lino L. Pavlou
  11. 90'+2 0-3 Jonas Markovski · C. Cuba
  12. FT0-3

Đội hình

Dandenong Thunder HLV: D. Chick
  1. 21M. Mawith
  2. 6H. Ascroft
  3. 5M. Memeti
  4. 42J. Davies▼ 78'
  5. 10K. Dover▼ 67'
  6. 14S. Lochhead
  7. 23L. Pavlou▼ 90'
  8. 8G. Damen
  9. 4S. Ismaili
  10. 7N. Mujeci▼ 67'
  11. 12K. Hallam

Dự bị 7

  1. 15J. Karantz▲ 67'
  2. 22M. Maker▲ 67'
  3. 11M. Kamara▲ 78'
  4. 9G. Lino▲ 90'
  5. 1F. Soale
  6. 24L. Adams
  7. 18A. Baker
Altona Magic HLV: J. Markovski
  1. 22C. Rossi
  2. 21T. Woerndl
  3. 6J. Stojcevski
  4. 4A. Castiello
  5. 8M. Gamo
  6. 80C. Cuba
  7. 11C. Leech▼ 68'
  8. 16A. Ahluwalia
  9. 13T. Semmy▼ 68'
  10. 20Josh Markovski▼ 63'
  11. 10Jonas Markovski▼ 63'

Dự bị 6

  1. 9D. Anastovski▲ 63'
  2. 35D. Duzel▲ 68'
  3. 14R. Harding▲ 68'
  4. 15Z. Ahluwalia
  5. 25M. González
  6. 1O. Yates

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avondale
26 78 - 23 +55 67
2
South Melbourne
26 54 - 21 +33 62
3
Oakleigh Cannons
26 64 - 25 +39 58
4
Melbourne Knights
26 51 - 35 +16 47
5
Port Melbourne
26 53 - 34 +19 45
6
Altona Magic
26 48 - 53 -5 41
7
Green Gully
26 53 - 40 +13 40
8
Dandenong Thunder
26 49 - 48 +1 33
9
Heidelberg United
26 31 - 46 -15 31
10
Hume City
26 37 - 41 -4 28
11
St. Albans Saints
26 24 - 53 -29 22
12
Moreland City
26 26 - 69 -43 16
13
Bentleigh Greens
26 24 - 51 -27 15
14
North Geelong Warriors
26 18 - 71 -53 14
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
49Ghi được48
48Thủng lưới58
1.88Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu