St. Albans Saints
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hume City

St. Albans Saints vs Hume City

Tỷ số chung cuộc: St. Albans Saints 3-0 Hume City tại Victoria NPL, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Albans Saints thắng 3, hòa 1, Hume City thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 17
Sân vận động
Churchill Reserve, Melbourne
Phong độ
WLDWW St. Albans Saints
LWWWL Hume City
  1. 16' L. Dunn Z. Thomas
  2. HT0-0
  3. 63' M. Zwed · J. Colina 1-0
  4. 64' Z. Maltby Y. Mustafa
  5. 65' H. Monaghan U. Bozdugan
  6. 72' L. Weier J. Bingham
  7. 81' D. Fabrizio M. Zwed
  8. 81' I. Razumic B. Summerskill
  9. 81' Y. Panakos L. Dunn
  10. 84' D. Fabrizio · G. Ott 2-0
  11. 87' G. Ott 3-0
  12. FT3-0

Đội hình

St. Albans Saints HLV: R. McGuffie
  1. 1J. Keranovic
  2. 5S. Timmins
  3. 2Z. Thomas ▼ 16'
  4. 3C. Dib
  5. 16M. Grgic
  6. 8B. Summerskill ▼ 81'
  7. 10Zelfagar Nazary
  8. 7M. Zwed ▼ 81'
  9. 11J. Monek
  10. 13J. Colina
  11. 9G. Ott

Dự bị 5

  1. 18L. Dunn ▲ 16'
  2. 17D. Fabrizio ▲ 81'
  3. 12I. Razumic ▲ 81'
  4. 23Y. Panakos ▲ 81'
  5. 21G. Matti
Hume City HLV: E. Gülüm
  1. 1R. Brian
  2. 17T. Maricic
  3. 12M. Ochieng
  4. 8B. Bowler
  5. 15H. Tennant
  6. 13M. Lazarides
  7. 6U. Bozdugan ▼ 65'
  8. 9D. McGlade
  9. 11J. Bingham ▼ 72'
  10. 10Y. Mustafa ▼ 64'
  11. 26J. Rezai

Dự bị 6

  1. 7Z. Maltby ▲ 64'
  2. 5H. Monaghan ▲ 65'
  3. 4L. Weier ▲ 72'
  4. 21K. Cekic
  5. 30E. Arslan
  6. 3M. Uysal

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avondale
26 78 - 23 +55 67
2
South Melbourne
26 54 - 21 +33 62
3
Oakleigh Cannons
26 64 - 25 +39 58
4
Melbourne Knights
26 51 - 35 +16 47
5
Port Melbourne
26 53 - 34 +19 45
6
Altona Magic
26 48 - 53 -5 41
7
Green Gully
26 53 - 40 +13 40
8
Dandenong Thunder
26 49 - 48 +1 33
9
Heidelberg United
26 31 - 46 -15 31
10
Hume City
26 37 - 41 -4 28
11
St. Albans Saints
26 24 - 53 -29 22
12
Moreland City
26 26 - 69 -43 16
13
Bentleigh Greens
26 24 - 51 -27 15
14
North Geelong Warriors
26 18 - 71 -53 14
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
24Ghi được37
53Thủng lưới45
0.92Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu