Avondale
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Oakleigh Cannons

Avondale vs Oakleigh Cannons

Tỷ số chung cuộc: Avondale 4-2 Oakleigh Cannons tại Victoria NPL, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Avondale thắng 4, hòa 2, Oakleigh Cannons thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 11
Sân vận động
Avenger Park, Melbourne
Phong độ
WLWWW Avondale
LDWWL Oakleigh Cannons
  1. 11' Y. Ahmed · Z. Guy 1-0
  2. 15' B. Lundyphản lưới 2-0
  3. 18' 2-1 W. Dekker · S. Valentini
  4. 32' 2-2 W. Dekker · S. Valentini
  5. HT2-2
  6. 61' Z. Guy · M. Aguek 3-2
  7. 66' L. Diaz S. Zinni
  8. 66' E. Wellsmore B. Lundy
  9. 66' A. Salmon S. Valentini
  10. 80' L. Boland Y. Ahmed
  11. 80' G. De Niese K. Trajceski
  12. 87' L. Diaz · L. Boland 4-2
  13. 89' K. Kamara Z. Guy
  14. FT4-2

Đội hình

Avondale HLV: Z. Markovski
  1. 21T. Manos
  2. 4A. Brice
  3. 3J. Riccobene
  4. 7S. Zinni ▼ 66'
  5. 23K. Trajceski ▼ 80'
  6. 14B. Carpenter
  7. 22D. Jakupi
  8. 13Y. Towns
  9. 11Y. Ahmed ▼ 80'
  10. 99Z. Guy ▼ 89'
  11. 92M. Aguek

Dự bị 6

  1. 25L. Diaz ▲ 66'
  2. 10L. Boland ▲ 80'
  3. 6G. De Niese ▲ 80'
  4. 68K. Kamara ▲ 89'
  5. 8T. Wada
  6. 1M. Syron
Oakleigh Cannons HLV: C. Taylor
  1. 31L. Hart
  2. 2B. Lundy ▼ 66'
  3. 15B. Boyce
  4. 5A. Mlinaric
  5. 3C. Hampson
  6. 10J. Guest
  7. 19O. Kubilay
  8. 24C. Lucas
  9. 11W. Dekker
  10. 20D. Clark
  11. 22S. Valentini ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 23E. Wellsmore ▲ 66'
  2. 9A. Salmon ▲ 66'
  3. 17W. Thomason
  4. 13R. Gregory
  5. 1G. Bitzios

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avondale
26 78 - 23 +55 67
2
South Melbourne
26 54 - 21 +33 62
3
Oakleigh Cannons
26 64 - 25 +39 58
4
Melbourne Knights
26 51 - 35 +16 47
5
Port Melbourne
26 53 - 34 +19 45
6
Altona Magic
26 48 - 53 -5 41
7
Green Gully
26 53 - 40 +13 40
8
Dandenong Thunder
26 49 - 48 +1 33
9
Heidelberg United
26 31 - 46 -15 31
10
Hume City
26 37 - 41 -4 28
11
St. Albans Saints
26 24 - 53 -29 22
12
Moreland City
26 26 - 69 -43 16
13
Bentleigh Greens
26 24 - 51 -27 15
14
North Geelong Warriors
26 18 - 71 -53 14
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
83Ghi được72
26Thủng lưới30
2.86Bàn thắng mỗi trận2.48
13Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu