Green Gully
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Dandenong Thunder

Green Gully vs Dandenong Thunder

Tỷ số chung cuộc: Green Gully 4-2 Dandenong Thunder tại Victoria NPL, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Green Gully thắng 3, hòa 2, Dandenong Thunder thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 11
Sân vận động
Green Gully Reserve, Melbourne
Phong độ
DDLLW Green Gully
LLLLL Dandenong Thunder
  1. 2' L. Jeggo · G. Iannucci 1-0
  2. 18' J. Hope · A. Gerez 2-0
  3. 36' A. Gerez · G. Iannucci 3-0
  4. 38' 3-1 K. Dover · L. Adams
  5. HT3-1
  6. 46' L. Mazis M. Kamara
  7. 46' S. Ismaili A. Turgut
  8. 59' H. Orr
  9. 60' T. Vecchio P. Waring
  10. 67' A. Koudakpo A. Gerez
  11. 67' R. Murfet L. Driscoll
  12. 70' J. Spiteri M. Graham
  13. 70' J. Karantz K. Dover
  14. 80' M. Memeti E. Yildiz
  15. 83' 3-2 L. Mazis
  16. 90'+6 J. Hope 4-2
  17. FT4-2

Đội hình

Green Gully HLV: S. Downes
  1. 1L. Driscoll ▼ 67'
  2. 4T. Schrijvers
  3. 2M. Graham ▼ 70'
  4. 3J. Lampard
  5. 23J. Doyle
  6. 16J. Hope
  7. 10L. Jeggo
  8. 11G. Iannucci
  9. 9P. Waring ▼ 60'
  10. 17A. Gerez ▼ 67'
  11. 25L. Lauton

Dự bị 6

  1. 7T. Vecchio ▲ 60'
  2. 22A. Koudakpo ▲ 67'
  3. 20R. Murfet ▲ 67'
  4. 19J. Spiteri ▲ 70'
  5. 21I. Haji Mohamed
  6. 12A. Garang
Dandenong Thunder HLV: D. Chick
  1. 1F. Soale
  2. 24L. Adams
  3. 6H. Ascroft
  4. 22E. Yildiz ▼ 80'
  5. 10K. Dover ▼ 70'
  6. 14S. Lochhead
  7. 8G. Damen
  8. 11M. Kamara ▼ 46'
  9. 3H. Orr
  10. 18A. Turgut ▼ 46'
  11. 9G. Lino

Dự bị 6

  1. 17L. Mazis ▲ 46'
  2. 4S. Ismaili ▲ 46'
  3. 15J. Karantz ▲ 70'
  4. 5M. Memeti ▲ 80'
  5. 41C. Philips
  6. 12K. Hallam

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avondale
26 78 - 23 +55 67
2
South Melbourne
26 54 - 21 +33 62
3
Oakleigh Cannons
26 64 - 25 +39 58
4
Melbourne Knights
26 51 - 35 +16 47
5
Port Melbourne
26 53 - 34 +19 45
6
Altona Magic
26 48 - 53 -5 41
7
Green Gully
26 53 - 40 +13 40
8
Dandenong Thunder
26 49 - 48 +1 33
9
Heidelberg United
26 31 - 46 -15 31
10
Hume City
26 37 - 41 -4 28
11
St. Albans Saints
26 24 - 53 -29 22
12
Moreland City
26 26 - 69 -43 16
13
Bentleigh Greens
26 24 - 51 -27 15
14
North Geelong Warriors
26 18 - 71 -53 14
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
53Ghi được49
40Thủng lưới48
2.04Bàn thắng mỗi trận1.88
5Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu