Avondale
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Green Gully

Avondale vs Green Gully

Tỷ số chung cuộc: Avondale 3-2 Green Gully tại Victoria NPL, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Avondale thắng 4, hòa 0, Green Gully thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 6
Sân vận động
Avenger Park, Melbourne
Phong độ
WLWWW Avondale
DDLLW Green Gully
  1. 42' L. Boland · S. Zinni 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' G. Iannucci T. Vecchio
  4. 57' S. Zinni · K. Trajceski 2-0
  5. 63' 2-1 N. Bonada · G. Iannucci
  6. 72' Y. Ahmed Z. Guy
  7. 72' M. Aguek G. De Niese
  8. 72' A. Koudakpo L. Jeggo
  9. 81' A. Gerez P. Waring
  10. 83' L. Diaz S. Zinni
  11. 84' L. Diaz · K. Trajceski 3-1
  12. 88' 3-2 A. Koudakpo · G. Iannucci
  13. 90' P. Riccobene L. Boland
  14. FT3-2

Đội hình

Avondale HLV: Z. Markovski
  1. 21T. Manos
  2. 4A. Brice
  3. 3J. Riccobene
  4. 7S. Zinni▼ 83'
  5. 23K. Trajceski
  6. 14B. Carpenter
  7. 6G. De Niese▼ 72'
  8. 13Y. Towns
  9. 33J. Katebian
  10. 10L. Boland▼ 90'
  11. 99Z. Guy▼ 72'

Dự bị 5

  1. 11Y. Ahmed▲ 72'
  2. 92M. Aguek▲ 72'
  3. 20L. Diaz▲ 83'
  4. 17P. Riccobene▲ 90'
  5. 1M. Syron
Green Gully HLV: S. Downes
  1. 1L. Driscoll
  2. 4T. Schrijvers
  3. 3J. Lampard
  4. 23J. Doyle
  5. 24N. Bonada
  6. 19J. Spiteri
  7. 16J. Hope
  8. 10L. Jeggo▼ 72'
  9. 8T. Iradukunda
  10. 7T. Vecchio▼ 55'
  11. 9P. Waring▼ 81'

Dự bị 6

  1. 11G. Iannucci▲ 55'
  2. 22A. Koudakpo▲ 72'
  3. 17A. Gerez▲ 81'
  4. 21I. Haji Mohamed
  5. 25L. Lauton
  6. 20R. Murfet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avondale
26 78 - 23 +55 67
2
South Melbourne
26 54 - 21 +33 62
3
Oakleigh Cannons
26 64 - 25 +39 58
4
Melbourne Knights
26 51 - 35 +16 47
5
Port Melbourne
26 53 - 34 +19 45
6
Altona Magic
26 48 - 53 -5 41
7
Green Gully
26 53 - 40 +13 40
8
Dandenong Thunder
26 49 - 48 +1 33
9
Heidelberg United
26 31 - 46 -15 31
10
Hume City
26 37 - 41 -4 28
11
St. Albans Saints
26 24 - 53 -29 22
12
Moreland City
26 26 - 69 -43 16
13
Bentleigh Greens
26 24 - 51 -27 15
14
North Geelong Warriors
26 18 - 71 -53 14
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
83Ghi được53
26Thủng lưới40
2.86Bàn thắng mỗi trận2.04
13Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn17
47Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu