Altona Magic
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Green Gully

Altona Magic vs Green Gully

Tỷ số chung cuộc: Altona Magic 1-2 Green Gully tại Victoria NPL, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Altona Magic thắng 3, hòa 2, Green Gully thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 5
Sân vận động
Paisley Park Soccer Complex, Melbourne
Phong độ
WDLLD Altona Magic
DDLLW Green Gully
  1. 14' 0-1 P. Waring
  2. HT0-1
  3. 46' M. González J. Micallef
  4. 58' D. Radenkovic R. Harding
  5. 63' Jonas Markovski · C. Cuba 1-1
  6. 66' G. Iannucci J. Hope
  7. 70' J. Spiteri A. Kuku
  8. 72' A. Gerez T. Vecchio
  9. 82' 1-2 N. Bonada · G. Iannucci
  10. 85' D. Duzel A. Anderson
  11. FT1-2

Đội hình

Altona Magic HLV: J. Markovski
  1. 1Z. Bowling
  2. 5A. Anderson▼ 85'
  3. 21T. Woerndl
  4. 6J. Stojcevski
  5. 4A. Castiello
  6. 7J. Micallef▼ 46'
  7. 80C. Cuba
  8. 11C. Leech
  9. 13T. Semmy
  10. 10Jonas Markovski
  11. 14R. Harding▼ 58'

Dự bị 6

  1. 25M. González▲ 46'
  2. 15D. Radenkovic▲ 58'
  3. 16D. Duzel▲ 85'
  4. 3P. Bonanni
  5. 20Josh Markovski
  6. 31T. Bignoux
Green Gully HLV: S. Downes
  1. 1L. Driscoll
  2. 4T. Schrijvers
  3. 3J. Lampard
  4. 23J. Doyle
  5. 24N. Bonada
  6. 5A. Kuku▼ 70'
  7. 16J. Hope▼ 66'
  8. 10L. Jeggo
  9. 8T. Iradukunda
  10. 7T. Vecchio▼ 72'
  11. 9P. Waring

Dự bị 6

  1. 11G. Iannucci▲ 66'
  2. 19J. Spiteri▲ 70'
  3. 17A. Gerez▲ 72'
  4. 21I. Haji Mohamed
  5. 20R. Murfet
  6. 25L. Lauton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avondale
26 78 - 23 +55 67
2
South Melbourne
26 54 - 21 +33 62
3
Oakleigh Cannons
26 64 - 25 +39 58
4
Melbourne Knights
26 51 - 35 +16 47
5
Port Melbourne
26 53 - 34 +19 45
6
Altona Magic
26 48 - 53 -5 41
7
Green Gully
26 53 - 40 +13 40
8
Dandenong Thunder
26 49 - 48 +1 33
9
Heidelberg United
26 31 - 46 -15 31
10
Hume City
26 37 - 41 -4 28
11
St. Albans Saints
26 24 - 53 -29 22
12
Moreland City
26 26 - 69 -43 16
13
Bentleigh Greens
26 24 - 51 -27 15
14
North Geelong Warriors
26 18 - 71 -53 14
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
48Ghi được53
58Thủng lưới40
1.78Bàn thắng mỗi trận2.04
4Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu