Avondale
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Altona Magic

Avondale vs Altona Magic

Tỷ số chung cuộc: Avondale 3-0 Altona Magic tại Victoria NPL, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Avondale thắng 6, hòa 0, Altona Magic thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 2
Sân vận động
Avenger Park, Melbourne
Phong độ
WLWWW Avondale
WDLLD Altona Magic
  1. HT0-0
  2. 65' Y. Ahmed M. Aguek
  3. 66' L. Boland S. Zinni
  4. 68' Y. Ahmed 1-0
  5. 70' M. Gamo C. Cuba
  6. 71' Y. Ahmed 2-0
  7. 78' Josh Markovski C. Leech
  8. 78' M. González D. Duzel
  9. 78' D. Radenkovic T. Semmy
  10. 83' L. Diaz Z. Guy
  11. 83' G. De Niese Y. Towns
  12. 90'+6 K. Trajceski · L. Diaz 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

Avondale HLV: Z. Markovski
  1. 21T. Manos
  2. 4A. Brice
  3. 68K. Kamara
  4. 7S. Zinni▼ 66'
  5. 23K. Trajceski
  6. 14B. Carpenter
  7. 22D. Jakupi
  8. 13Y. Towns▼ 83'
  9. 33J. Katebian
  10. 99Z. Guy▼ 83'
  11. 92M. Aguek▼ 65'

Dự bị 6

  1. 11Y. Ahmed▲ 65'
  2. 10L. Boland▲ 66'
  3. 20L. Diaz▲ 83'
  4. 6G. De Niese▲ 83'
  5. 5M. Reid
  6. 1M. Syron
Altona Magic HLV: J. Markovski
  1. 22C. Rossi
  2. 5A. Anderson
  3. 3P. Bonanni
  4. 21T. Woerndl
  5. 4A. Castiello
  6. 80C. Cuba▼ 70'
  7. 11C. Leech▼ 78'
  8. 16D. Duzel▼ 78'
  9. 13T. Semmy▼ 78'
  10. 10Jonas Markovski
  11. 14R. Harding

Dự bị 6

  1. 8M. Gamo▲ 70'
  2. 20Josh Markovski▲ 78'
  3. 25M. González▲ 78'
  4. 15D. Radenkovic▲ 78'
  5. 1Z. Bowling
  6. 9D. Anastovski

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avondale
26 78 - 23 +55 67
2
South Melbourne
26 54 - 21 +33 62
3
Oakleigh Cannons
26 64 - 25 +39 58
4
Melbourne Knights
26 51 - 35 +16 47
5
Port Melbourne
26 53 - 34 +19 45
6
Altona Magic
26 48 - 53 -5 41
7
Green Gully
26 53 - 40 +13 40
8
Dandenong Thunder
26 49 - 48 +1 33
9
Heidelberg United
26 31 - 46 -15 31
10
Hume City
26 37 - 41 -4 28
11
St. Albans Saints
26 24 - 53 -29 22
12
Moreland City
26 26 - 69 -43 16
13
Bentleigh Greens
26 24 - 51 -27 15
14
North Geelong Warriors
26 18 - 71 -53 14
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
83Ghi được48
26Thủng lưới58
2.86Bàn thắng mỗi trận1.78
13Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu