Oakleigh Cannons
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Green Gully

Oakleigh Cannons vs Green Gully

Tỷ số chung cuộc: Oakleigh Cannons 3-1 Green Gully tại Victoria NPL, 17 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oakleigh Cannons thắng 7, hòa 1, Green Gully thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 1
Sân vận động
Jack Edwards Reserve, Melbourne
Phong độ
LDWWL Oakleigh Cannons
DDLLW Green Gully
  1. 30' C. Hampson 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' A. Salmon · J. Guest 2-0
  4. 54' 2-1 L. Jeggo · A. Koudakpo
  5. 67' A. Gerez P. Waring
  6. 69' D. Clark C. Lucas
  7. 69' W. Dekker A. Fiechtner
  8. 75' T. Vecchio M. Crooks
  9. 80' D. Clark · J. Guest 3-1
  10. 90'+5 A. Mlinaric A. Pantazopoulos
  11. 90'+2 B. Lundy C. McGilp
  12. FT3-1

Đội hình

Oakleigh Cannons HLV: C. Taylor
  1. 31L. Italiano
  2. 23E. Wellsmore
  3. 15B. Boyce
  4. 4A. Pantazopoulos ▼ 90'
  5. 3C. Hampson
  6. 10J. Guest
  7. 8C. McGilp ▼ 90'
  8. 19O. Kubilay
  9. 24C. Lucas ▼ 69'
  10. 9A. Salmon
  11. 7A. Fiechtner ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 20D. Clark ▲ 69'
  2. 11W. Dekker ▲ 69'
  3. 5A. Mlinaric ▲ 90'
  4. 2B. Lundy ▲ 90'
  5. 1N. Feely
Green Gully HLV: S. Downes
  1. 1L. Driscoll
  2. 4T. Schrijvers
  3. 3J. Lampard
  4. 23J. Doyle
  5. 6M. Crooks ▼ 75'
  6. 16J. Hope
  7. 10L. Jeggo
  8. 11G. Iannucci
  9. 8T. Iradukunda
  10. 9P. Waring ▼ 67'
  11. 22A. Koudakpo

Dự bị 6

  1. 17A. Gerez ▲ 67'
  2. 7T. Vecchio ▲ 75'
  3. 5A. Kuku
  4. 21I. Haji Mohamed
  5. 19J. Spiteri
  6. 20R. Murfet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avondale
26 78 - 23 +55 67
2
South Melbourne
26 54 - 21 +33 62
3
Oakleigh Cannons
26 64 - 25 +39 58
4
Melbourne Knights
26 51 - 35 +16 47
5
Port Melbourne
26 53 - 34 +19 45
6
Altona Magic
26 48 - 53 -5 41
7
Green Gully
26 53 - 40 +13 40
8
Dandenong Thunder
26 49 - 48 +1 33
9
Heidelberg United
26 31 - 46 -15 31
10
Hume City
26 37 - 41 -4 28
11
St. Albans Saints
26 24 - 53 -29 22
12
Moreland City
26 26 - 69 -43 16
13
Bentleigh Greens
26 24 - 51 -27 15
14
North Geelong Warriors
26 18 - 71 -53 14
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
72Ghi được53
30Thủng lưới40
2.48Bàn thắng mỗi trận2.04
10Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu