Avondale
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
South Melbourne

Avondale vs South Melbourne

Tỷ số chung cuộc: Avondale 0-1 South Melbourne tại Victoria NPL, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Avondale thắng 6, hòa 1, South Melbourne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 26
Sân vận động
Avenger Park, Melbourne
Trọng tài
A. Liber
Phong độ
LWWWW Avondale
WLWLW South Melbourne
  1. 21' 0-1 P. Langlois · M. Mikkola
  2. 33' C. Irwin J. Wallen
  3. HT0-1
  4. 65' B. Carpenter J. Riccobene
  5. 65' L. Diaz S. Valentini
  6. 65' J. Berkant M. Aguek
  7. 68' P. Lambropoulos M. Mikkola
  8. 74' J. Katebian Y. Towns
  9. 81' M. Schroen A. Webb
  10. 81' J. Ingham B. Djiba
  11. 81' M. Loutrakis A. Brennan
  12. 90'+4 M. Reid
  13. FT0-1

Đội hình

Avondale HLV: Z. Markovski
  1. 44T. Jonkerman
  2. 5M. Reid
  3. 3J. Riccobene ▼ 65'
  4. 17P. Riccobene
  5. 7S. Zinni
  6. 27D. Jakupi
  7. 10Y. Towns ▼ 74'
  8. 22S. Valentini ▼ 65'
  9. 11Y. Ahmed
  10. 9L. Boland
  11. 12M. Aguek ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 14B. Carpenter ▲ 65'
  2. 20L. Diaz ▲ 65'
  3. 8J. Berkant ▲ 65'
  4. 33J. Katebian ▲ 74'
  5. 1B. Scott
  6. 2S. Hilliar
South Melbourne HLV: E. Quintas
  1. 1Javi Díaz
  2. 11B. Norton
  3. 5J. Marshall
  4. 4M. Jankovic
  5. 2L. Elmazi
  6. 24B. Djiba ▼ 81'
  7. 6P. Langlois
  8. 14J. Wallen ▼ 33'
  9. 17A. Brennan ▼ 81'
  10. 19A. Webb ▼ 81'
  11. 22M. Mikkola ▼ 68'

Dự bị 6

  1. 7C. Irwin ▲ 33'
  2. 3P. Lambropoulos ▲ 68'
  3. 10M. Schroen ▲ 81'
  4. 23J. Ingham ▲ 81'
  5. 12M. Loutrakis ▲ 81'
  6. 20C. Couesnon

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
South Melbourne
26 59 - 20 +39 62
2
Port Melbourne
26 45 - 23 +22 56
3
Oakleigh Cannons
26 58 - 29 +29 51
4
Green Gully
26 43 - 30 +13 45
5
Bentleigh Greens
26 47 - 33 +14 42
6
Heidelberg United
26 50 - 43 +7 42
7
Avondale
26 49 - 38 +11 40
8
Dandenong Thunder
26 37 - 34 +3 38
9
Melbourne Knights
26 36 - 40 -4 30
10
St. Albans Saints
26 25 - 38 -13 30
11
Altona Magic
26 21 - 38 -17 27
12
Hume City
26 33 - 48 -15 26
13
Dandenong City
26 24 - 60 -36 20
14
Eastern Lions
26 17 - 70 -53 8
Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
57Ghi được60
40Thủng lưới25
2.04Bàn thắng mỗi trận2.14
9Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu