South Melbourne
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dandenong City

South Melbourne vs Dandenong City

Tỷ số chung cuộc: South Melbourne 1-0 Dandenong City tại Victoria NPL, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: South Melbourne thắng 5, hòa 2, Dandenong City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 25
Sân vận động
Lakeside Stadium, Melbourne
Trọng tài
P. Natis
Phong độ
WLWLW South Melbourne
DWWDW Dandenong City
  1. HT0-0
  2. 69' N. Dib B. Quinn
  3. 69' C. Legrand T. Skapetis
  4. 77' J. Wallen A. Brennan
  5. 77' J. Ingham A. Webb
  6. 78' M. Schroen 1-0
  7. 83' L. Slavica J. Kuol
  8. 84' C. Irwin M. Mikkola
  9. 90'+4 P. Lambropoulos M. Schroen
  10. FT1-0

Đội hình

South Melbourne HLV: E. Quintas
  1. 1Javi Díaz
  2. 11B. Norton
  3. 5J. Marshall
  4. 4M. Jankovic
  5. 2L. Elmazi
  6. 10M. Schroen ▼ 90'
  7. 6P. Langlois
  8. 33M. Evans
  9. 17A. Brennan ▼ 77'
  10. 19A. Webb ▼ 77'
  11. 22M. Mikkola ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 14J. Wallen ▲ 77'
  2. 23J. Ingham ▲ 77'
  3. 7C. Irwin ▲ 84'
  4. 3P. Lambropoulos ▲ 90'
  5. 20C. Couesnon
  6. 15J. Addo
  7. 12M. Loutrakis
Dandenong City HLV: L. Palinic
  1. 1J. Keranovic
  2. 36S. Topalovic
  3. 20M. Rosenzweig
  4. 27J. Kuol ▼ 83'
  5. 12T. Houndalas
  6. 23N. Kalmar
  7. 11B. Quinn ▼ 69'
  8. 6K. Kouakou
  9. 2J. Millar
  10. 13T. Semmy
  11. 9T. Skapetis ▼ 69'

Dự bị 6

  1. 7C. Legrand ▲ 69'
  2. 15N. Dib ▲ 69'
  3. 18L. Slavica ▲ 83'
  4. 19N. Dib ▲ 69'
  5. 8G. De Niese
  6. 17L. Evans

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
South Melbourne
26 59 - 20 +39 62
2
Port Melbourne
26 45 - 23 +22 56
3
Oakleigh Cannons
26 58 - 29 +29 51
4
Green Gully
26 43 - 30 +13 45
5
Bentleigh Greens
26 47 - 33 +14 42
6
Heidelberg United
26 50 - 43 +7 42
7
Avondale
26 49 - 38 +11 40
8
Dandenong Thunder
26 37 - 34 +3 38
9
Melbourne Knights
26 36 - 40 -4 30
10
St. Albans Saints
26 25 - 38 -13 30
11
Altona Magic
26 21 - 38 -17 27
12
Hume City
26 33 - 48 -15 26
13
Dandenong City
26 24 - 60 -36 20
14
Eastern Lions
26 17 - 70 -53 8
Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
60Ghi được24
25Thủng lưới60
2.14Bàn thắng mỗi trận0.92
15Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu