Dandenong Thunder
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Dandenong City

Dandenong Thunder vs Dandenong City

Tỷ số chung cuộc: Dandenong Thunder 2-2 Dandenong City tại Victoria NPL, 25 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dandenong Thunder thắng 5, hòa 3, Dandenong City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 6
Sân vận động
George Andrews Reserve, Melbourne
Trọng tài
J. Morgan
Phong độ
LLLLL Dandenong Thunder
DWWDW Dandenong City
  1. 13' 0-1 D. Pharoe · J. McShane
  2. 19' B. Mann · E. Yildiz 1-1
  3. 24' S. Zijai F. Indalecio
  4. 28' 1-2 D. Pharoe · M. Delic
  5. HT1-2
  6. 54' B. Mann · J. Simmons 2-2
  7. 72' S. Timmins D. Cep
  8. 75' C. Legrand J. McShane
  9. 79' M. Maker C. McGilp
  10. 82' S. Timmins
  11. 84' J. Unmack J. Kuol
  12. FT2-2

Đội hình

Dandenong Thunder HLV: D. Chick
  1. 21N. James
  2. 6H. Ascroft
  3. 20E. Yildiz
  4. 4T. Maricic
  5. 24L. Byrd
  6. 8C. McGilp ▼ 79'
  7. 18J. Simmons
  8. 3H. Orr
  9. 11A. Sulemani
  10. 9B. Mann
  11. 25F. Indalecio ▼ 24'

Dự bị 7

  1. 7S. Zijai ▲ 24'
  2. 14M. Maker ▲ 79'
  3. 23D. Parascos
  4. 2S. Ismaili
  5. 26K. Kioussis
  6. 1K. Runge
  7. 5M. Memeti
Dandenong City HLV: M. Colina
  1. 1J. Keranovic
  2. 30M. Palinić
  3. 27J. Kuol ▼ 84'
  4. 3D. Cep ▼ 72'
  5. 12T. Houndalas
  6. 8G. De Niese
  7. 6K. Kouakou
  8. 2J. Millar
  9. 9J. McShane ▼ 75'
  10. 10D. Pharoe
  11. 33M. Delic

Dự bị 6

  1. 5S. Timmins ▲ 72'
  2. 7C. Legrand ▲ 75'
  3. 14J. Unmack ▲ 84'
  4. 4N. Cook
  5. 17L. Evans
  6. 11E. Ouattara

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
South Melbourne
26 59 - 20 +39 62
2
Port Melbourne
26 45 - 23 +22 56
3
Oakleigh Cannons
26 58 - 29 +29 51
4
Green Gully
26 43 - 30 +13 45
5
Bentleigh Greens
26 47 - 33 +14 42
6
Heidelberg United
26 50 - 43 +7 42
7
Avondale
26 49 - 38 +11 40
8
Dandenong Thunder
26 37 - 34 +3 38
9
Melbourne Knights
26 36 - 40 -4 30
10
St. Albans Saints
26 25 - 38 -13 30
11
Altona Magic
26 21 - 38 -17 27
12
Hume City
26 33 - 48 -15 26
13
Dandenong City
26 24 - 60 -36 20
14
Eastern Lions
26 17 - 70 -53 8
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được24
34Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận0.92
6Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu