Hume City
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Avondale

Hume City vs Avondale

Tỷ số chung cuộc: Hume City 0-3 Avondale tại Victoria NPL, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hume City thắng 0, hòa 1, Avondale thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 4
Sân vận động
ABD Stadium Broadmeadows Valley Park, Melbourne
Trọng tài
A. Meimarakis
Phong độ
LWWWL Hume City
WLWWW Avondale
  1. 24' 0-1 S. Valentini · K. Trajceski
  2. HT0-1
  3. 47' 0-2 L. Boland
  4. 62' A. Turgut Paul Kuol
  5. 62' L. Weier A. Gardner
  6. 67' S. Zinni Y. Said
  7. 77' M. Aguek S. Valentini
  8. 77' J. Germano K. Trajceski
  9. 79' A. Walter U. Bozdugan
  10. 88' K. Elibol M. Lazarides
  11. 90' D. Jakupi B. Carpenter
  12. 90'+1 0-3 S. Zinni
  13. FT0-3

Đội hình

Hume City HLV: N. Hegarty
  1. 1L. Trenkovski
  2. 15H. Tennant
  3. 2B. Elibol
  4. 8B. Bowler
  5. 10A. Gardner ▼ 62'
  6. 22B. Lauton
  7. 13M. Lazarides ▼ 88'
  8. 6U. Bozdugan ▼ 79'
  9. 21K. Cekic
  10. 11J. Bingham
  11. 9Paul Kuol ▼ 62'

Dự bị 6

  1. 18A. Turgut ▲ 62'
  2. 4L. Weier ▲ 62'
  3. 7A. Walter ▲ 79'
  4. 36K. Elibol ▲ 88'
  5. 30E. Arslan
  6. 26S. Rexhepi
Avondale HLV: Z. Markovski
  1. 1B. Scott
  2. 2S. Hilliar
  3. 19B. Lundy
  4. 5M. Reid
  5. 21M. Barcia
  6. 23K. Trajceski ▼ 77'
  7. 14B. Carpenter ▼ 90'
  8. 29Y. Said ▼ 67'
  9. 22S. Valentini ▼ 77'
  10. 33J. Katebian
  11. 9L. Boland

Dự bị 6

  1. 7S. Zinni ▲ 67'
  2. 4M. Aguek ▲ 77'
  3. 10J. Germano ▲ 77'
  4. 27D. Jakupi ▲ 90'
  5. 44R. Brian
  6. 6K. Kamara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
South Melbourne
26 59 - 20 +39 62
2
Port Melbourne
26 45 - 23 +22 56
3
Oakleigh Cannons
26 58 - 29 +29 51
4
Green Gully
26 43 - 30 +13 45
5
Bentleigh Greens
26 47 - 33 +14 42
6
Heidelberg United
26 50 - 43 +7 42
7
Avondale
26 49 - 38 +11 40
8
Dandenong Thunder
26 37 - 34 +3 38
9
Melbourne Knights
26 36 - 40 -4 30
10
St. Albans Saints
26 25 - 38 -13 30
11
Altona Magic
26 21 - 38 -17 27
12
Hume City
26 33 - 48 -15 26
13
Dandenong City
26 24 - 60 -36 20
14
Eastern Lions
26 17 - 70 -53 8
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
33Ghi được57
48Thủng lưới40
1.27Bàn thắng mỗi trận2.04
7Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu