Dandenong City
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Bentleigh Greens

Dandenong City vs Bentleigh Greens

Tỷ số chung cuộc: Dandenong City 1-2 Bentleigh Greens tại Victoria NPL, 7 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dandenong City thắng 1, hòa 0, Bentleigh Greens thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Victoria NPL · Vòng 11
Sân vận động
Frank Holohan Reserve, Endeavour Hills
Trọng tài
L. Giuseffi
Phong độ
DWWDW Dandenong City
LDDWL Bentleigh Greens
  1. 12' L. Slavica D. Pharoe
  2. 18' 0-1 B. Crowley
  3. 38' 0-2 D. Iaconis · B. Crowley
  4. 41' B. Smith · G. De Niese 1-2
  5. HT1-2
  6. 69' C. Sewell D. Iaconis
  7. 73' K. Dover B. Crowley
  8. 75' N. Skenderovic L. Slavica
  9. 80' J. Unmack L. McCormick
  10. 82' J. Xydias P. Waring
  11. FT1-2

Đội hình

Dandenong City HLV: S. Ognenovski
  1. 1J. Keranovic
  2. 36S. Topalovic
  3. 25B. Smith
  4. 5L. Eyles
  5. 4N. Cook
  6. 17L. McCormick ▼ 80'
  7. 8G. De Niese
  8. 11A. Taleski
  9. 7D. Pharoe ▼ 12'
  10. 9B. Mann
  11. 13J. Brito

Dự bị 5

  1. 15L. Slavica ▲ 12'
  2. 21N. Skenderovic ▲ 75'
  3. 14J. Unmack ▲ 80'
  4. 16L. Evans
  5. 19M. Palinic
Bentleigh Greens HLV: N. Tolios
  1. 1Javi Díaz
  2. 5J. Webster
  3. 4B. Carrigan
  4. 3J. Alexander
  5. 15D. Bowman
  6. 8G. Lambadaridis
  7. 22M. Hore
  8. 21B. Crowley ▼ 73'
  9. 7P. Waring ▼ 82'
  10. 14D. Iaconis ▼ 69'
  11. 9B. McGrath

Dự bị 5

  1. 13C. Sewell ▲ 69'
  2. 10K. Dover ▲ 73'
  3. 11J. Xydias ▲ 82'
  4. 6R. Losty
  5. 20A. Pavlidis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avondale
18 39 - 15 +24 41
2
Oakleigh Cannons
18 36 - 21 +15 34
3
Bentleigh Greens
18 31 - 22 +9 33
4
Hume City
18 37 - 21 +16 31
5
Dandenong Thunder
18 30 - 25 +5 28
6
Heidelberg United
18 23 - 22 +1 27
7
Port Melbourne
18 28 - 21 +7 26
8
Melbourne Knights
18 24 - 26 -2 26
9
South Melbourne
18 19 - 18 +1 25
10
Green Gully
18 23 - 25 -2 20
11
Eastern Lions
18 18 - 34 -16 15
12
Altona Magic
18 19 - 32 -13 14
13
Dandenong City
18 20 - 36 -16 14
14
St. Albans Saints
18 10 - 39 -29 10
Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu18
20Ghi được31
36Thủng lưới22
1.11Bàn thắng mỗi trận1.72
2Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu