Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
5.47
Cả hai cùng ghi bàn
40.63%
Trên 2.5 bàn
71.88%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 19 | 59.38% |
| Hòa | 1 | 3.13% |
| Thắng sân khách | 12 | 37.5% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Northern Rangers | 59 | 6.56 |
| 2 | Devonport U21 | 42 | 4.67 |
| 3 | Burnie Utd. | 19 | 2.71 |
| 4 | Launceston United U21 | 14 | 1.75 |
| 5 | Ulverstone U21 | 13 | 1.63 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Northern Rangers | 9 | 1 |
| 2 | Devonport U21 | 11 | 1.22 |
| 3 | Launceston U21 | 12 | 1.71 |
| 4 | Ulverstone U21 | 13 | 1.63 |
| 5 | Burnie Utd. | 26 | 3.71 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 32 | 0 | 100% |
| 1.5 | 27 | 5 | 84.38% |
| 2.5 | 23 | 9 | 71.88% |
| 3.5 | 19 | 13 | 59.38% |
| 4.5 | 16 | 16 | 50% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 16 | 0 | 0 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 4 | 12.5% |
| 2 – 0 | 3 | 9.38% |
| 0 – 3 | 2 | 6.25% |
| 3 – 1 | 2 | 6.25% |
| 4 – 3 | 2 | 6.25% |
| 6 – 1 | 2 | 6.25% |
| 0 – 11 | 1 | 3.13% |
| 0 – 2 | 1 | 3.13% |
| 0 – 8 | 1 | 3.13% |
| 0 – 9 | 1 | 3.13% |