Trận đấu
38
Bàn thắng mỗi trận
3.13
Cả hai cùng ghi bàn
44.74%
Trên 2.5 bàn
63.16%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 14 | 36.84% |
| Hòa | 5 | 13.16% |
| Thắng sân khách | 19 | 50% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Modbury Jets | 26 | 2.89 |
| 2 | Adelaide Raiders | 17 | 2.43 |
| 3 | Adelaide Olympic | 13 | 1.63 |
| 4 | Adelaide Blue Eagles | 10 | 1.11 |
| 5 | Salisbury United | 9 | 1.8 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide Raiders | 3 | 0.43 |
| 2 | Cumberland United | 5 | 1 |
| 3 | Modbury Jets | 7 | 0.78 |
| 4 | Adelaide Cobras | 8 | 1.6 |
| 5 | Salisbury United | 8 | 1.6 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 35 | 3 | 92.11% |
| 1.5 | 30 | 8 | 78.95% |
| 2.5 | 24 | 14 | 63.16% |
| 3.5 | 18 | 20 | 47.37% |
| 4.5 | 8 | 30 | 21.05% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 10 | 0 | 0 |
| Hòa | 4 | 4 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 4 | 10.53% |
| 0 – 2 | 4 | 10.53% |
| 2 – 3 | 4 | 10.53% |
| 0 – 0 | 3 | 7.89% |
| 1 – 3 | 3 | 7.89% |
| 4 – 0 | 3 | 7.89% |
| 0 – 3 | 2 | 5.26% |
| 2 – 1 | 2 | 5.26% |
| 3 – 1 | 2 | 5.26% |
| 4 – 2 | 2 | 5.26% |