Gold Coast Knights
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Brisbane Roar II

Gold Coast Knights vs Brisbane Roar II

Tỷ số chung cuộc: Gold Coast Knights 2-1 Brisbane Roar II tại Queensland NPL, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gold Coast Knights thắng 7, hòa 2, Brisbane Roar II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Queensland NPL · Vòng 7
Sân vận động
Gold Coast Croatian Sports Centre 1, Gold Coast
Phong độ
DLDWL Gold Coast Knights
WLWLL Brisbane Roar II
  1. 17' A. Dempsey A. Majok
  2. 20' M. Brown · P. De Vita 1-0
  3. 26' A. Poljak · M. King 2-0
  4. 28' 2-1 T. Waddingham11m
  5. HT2-1
  6. 67' F. Nash T. Cobb
  7. 70' H. Lane J. Lasm
  8. 73' G. Debele A. Poljak
  9. 73' K. Brymora P. De Vita
  10. 74' A. De Lima N. McGrath
  11. 77' J. Mudnić K. Brymora
  12. FT2-1

Đội hình

Gold Coast Knights HLV: S. McDonald
  1. 1J. Langdon
  2. 3O. Dillon
  3. 12S. Dais
  4. 5A. Ludwik
  5. 7P. De Vita ▼ 73'
  6. 4T. Martin
  7. 10M. Brown
  8. 18L. Beckwith
  9. 22M. King
  10. 8J. Lasm ▼ 70'
  11. 15A. Poljak ▼ 73'

Dự bị 6

  1. 21H. Lane ▲ 70'
  2. 17G. Debele ▲ 73'
  3. 9K. Brymora ▲ 73'
  4. 19J. Mudnić ▲ 77'
  5. 20R. Chaglasian
  6. 2J. Walker
Brisbane Roar II HLV: C. Grossman
  1. 1C. Pond
  2. 2T. Millard
  3. 4J. Nikolovski
  4. 5C. Anderson
  5. 6N. McGrath ▼ 74'
  6. 8L. Zabala
  7. 11A. Majok ▼ 17'
  8. 3C. Deng
  9. 7T. Cobb ▼ 67'
  10. 15D. Gorrel
  11. 10T. Waddingham

Dự bị 6

  1. 12A. Dempsey ▲ 17'
  2. 9F. Nash ▲ 67'
  3. 19A. De Lima ▲ 74'
  4. 17N. Geyer
  5. 20S. O'Connor
  6. 13J. Murphy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gold Coast Knights
22 45 - 21 +24 48
2
Moreton Bay United
22 45 - 27 +18 38
3
Gold Coast United
22 27 - 23 +4 36
4
Brisbane City
22 44 - 30 +14 35
5
Lions
22 37 - 29 +8 34
6
Peninsula Power
22 34 - 30 +4 34
7
Rochedale Rovers
22 33 - 31 +2 30
8
SC Wanderers
22 26 - 34 -8 29
9
Brisbane Roar II
22 29 - 35 -6 27
10
Redlands United
22 32 - 33 -1 26
11
Olympic
22 28 - 39 -11 19
12
Eastern Suburbs
22 22 - 70 -48 9
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu22
52Ghi được29
23Thủng lưới35
2Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu