Brisbane City
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Brisbane Roar II

Brisbane City vs Brisbane Roar II

Tỷ số chung cuộc: Brisbane City 4-0 Brisbane Roar II tại Queensland NPL, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane City thắng 8, hòa 1, Brisbane Roar II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Queensland NPL · Vòng 22
Sân vận động
Spencer Park, Brisbane
Trọng tài
R. Durcau
Phong độ
DWLWD Brisbane City
WLWLL Brisbane Roar II
  1. 11' K. Bolton 1-0
  2. 29' S. Sibatuara 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' R. Gill B. McMorrow
  5. 52' Y. Hirayama · M. Jones 3-0
  6. 58' T. Cobb T. Waddingham
  7. 59' R. Uttley N. Geyer
  8. 62' Y. Hirayama · F. Hills 4-0
  9. 64' B. Reeves Y. Hirayama
  10. 65' A. Antonis F. Hills
  11. 65' L. Plummer D. Bowles
  12. 72' K. Gibbs J. Moreland
  13. 79' J. Caspanello K. Kato
  14. FT4-0

Đội hình

Brisbane City HLV: M. Smith
  1. 20R. Stent
  2. 4D. Bowles ▼ 65'
  3. 5M. Jones
  4. 3J. Simpkin
  5. 8R. Hofmann
  6. 7F. Hills ▼ 65'
  7. 6S. Halliday
  8. 15K. Bolton
  9. 18K. Kato ▼ 79'
  10. 19Y. Hirayama ▼ 64'
  11. 10S. Sibatuara

Dự bị 5

  1. 9B. Reeves ▲ 64'
  2. 23A. Antonis ▲ 65'
  3. 16L. Plummer ▲ 65'
  4. 24J. Caspanello ▲ 79'
  5. 1D. Dragicevic
Brisbane Roar II HLV: C. Grossman
  1. 20L. Duke
  2. 5T. Millard
  3. 2R. Gray
  4. 19N. Geyer ▼ 59'
  5. 10B. McMorrow ▼ 46'
  6. 7J. Moreland ▼ 72'
  7. 18F. Nash
  8. 8S. Klein
  9. 13J. Murphy
  10. 12J. Dimarco
  11. 16T. Waddingham ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 6R. Gill ▲ 46'
  2. 17T. Cobb ▲ 58'
  3. 4R. Uttley ▲ 59'
  4. 11K. Gibbs ▲ 72'
  5. 1N. O’Connell

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lions
22 74 - 32 +42 51
2
Gold Coast Knights
22 44 - 27 +17 39
3
Peninsula Power
22 50 - 35 +15 39
4
Olympic
22 54 - 37 +17 38
5
Brisbane City
22 49 - 40 +9 33
6
Gold Coast United
22 37 - 34 +3 32
7
Eastern Suburbs
22 41 - 49 -8 31
8
SC Wanderers
22 37 - 38 -1 30
9
Moreton Bay United
22 49 - 38 +11 28
10
Logan Lightning
22 32 - 52 -20 26
11
Brisbane Roar II
22 29 - 58 -29 16
12
Capalaba
22 24 - 80 -56 5
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu22
55Ghi được29
46Thủng lưới58
2.29Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu