Olympic
6 : 1
FT · Hiệp một 4:1
·
Peninsula Power

Olympic vs Peninsula Power

Tỷ số chung cuộc: Olympic 6-1 Peninsula Power tại Queensland NPL, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympic thắng 3, hòa 0, Peninsula Power thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Queensland NPL · Vòng 8
Sân vận động
Goodwin Park, Brisbane
Phong độ
WWLLL Olympic
LDDLW Peninsula Power
  1. 4' Z. Kierpal · D. Leck 1-0
  2. 14' T. Okada · L. Sayers 2-0
  3. 19' 2-1 J. Woolley · J. McLean
  4. 25' Z. Kierpal 3-1
  5. 45'+1 D. Leck · K. Jelacic 4-1
  6. HT4-1
  7. 46' D. Kovacevic K. Jelacic
  8. 52' Z. Kierpal 5-1
  9. 60' S. Brady Z. Kierpal
  10. 60' M. Milutinovic L. Greenwood
  11. 60' M. Love-Semira B. Boyce
  12. 63' D. Leck · S. Brady 6-1
  13. 65' G. Earwicker B. Fox
  14. 67' J. Dee D. Leck
  15. 69' J. Cuminao T. Yoshimura
  16. 80' J. Fairgrieve J. Hitchcock
  17. FT6-1

Đội hình

Olympic HLV: B. Cahn
  1. 1L. Hunter
  2. 6M. Mundy
  3. 10S. Whyte
  4. 17D. Driver
  5. 2S. Dais
  6. 8K. Jelacic ▼ 46'
  7. 18L. Sayers
  8. 9Z. Kierpal ▼ 60'
  9. 41T. Yoshimura ▼ 69'
  10. 11T. Okada
  11. 7D. Leck ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 26D. Kovacevic ▲ 46'
  2. 14S. Brady ▲ 60'
  3. 20J. Dee ▲ 67'
  4. 22J. Cuminao ▲ 69'
  5. 21B. Cuminao
Peninsula Power HLV: A. Philp
  1. 99P. Zabaks
  2. 21S. Habergham
  3. 3D. McHenery
  4. 6B. Boyce ▼ 60'
  5. 2L. Greenwood ▼ 60'
  6. 10J. McLean
  7. 7A. Poljak
  8. 12J. Rigby
  9. 19J. Hitchcock ▼ 80'
  10. 8J. Woolley
  11. 9B. Fox ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 4M. Milutinovic ▲ 60'
  2. 18M. Love-Semira ▲ 60'
  3. 14G. Earwicker ▲ 65'
  4. 17J. Fairgrieve ▲ 80'
  5. 1T. Sutton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lions
22 74 - 32 +42 51
2
Gold Coast Knights
22 44 - 27 +17 39
3
Peninsula Power
22 50 - 35 +15 39
4
Olympic
22 54 - 37 +17 38
5
Brisbane City
22 49 - 40 +9 33
6
Gold Coast United
22 37 - 34 +3 32
7
Eastern Suburbs
22 41 - 49 -8 31
8
SC Wanderers
22 37 - 38 -1 30
9
Moreton Bay United
22 49 - 38 +11 28
10
Logan Lightning
22 32 - 52 -20 26
11
Brisbane Roar II
22 29 - 58 -29 16
12
Capalaba
22 24 - 80 -56 5
Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu26
57Ghi được57
41Thủng lưới41
2.38Bàn thắng mỗi trận2.19
4Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu