Lions vs Gold Coast United
Tỷ số chung cuộc: Lions 3-1 Gold Coast United tại Queensland NPL, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lions thắng 3, hòa 2, Gold Coast United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Queensland NPL · Vòng 19
- Sân vận động
- Lions FC Stadium, Brisbane
- Phong độ
- WWWWW Lions
- LDWLW Gold Coast United
- 3' M. Mikkola11m 1-0
- 4' M. Mikkola · Z. Maltby 2-0
- 5' ▲ H. Rutty ▼ J. Mcluckie
- HT2-0
- 46' ▲ J. Dearn ▼ S. Smith
- 60' J. Farina 3-0
- 65' 3-1 S. Smeltz · H. Rutty
- 73' ▲ J. Solórzano ▼ J. Farina
- 73' ▲ N. McGrath ▼ A. Fiechtner
- 73' ▲ J. Koloski ▼ H. Rutty
- 81' ▲ E. Hugues ▼ A. Endean
- 81' ▲ S. Wahab ▼ H. Lister
- 86' ▲ N. Shepherd ▼ Z. Maltby
- 86' ▲ J. Baty ▼ S. Carlos
- 90'+3 Red Card
- 90'+3 ▲ P. Khemis ▼ M. Mikkola
- FT3-1
Đội hình
- 90L. Borean
- 2A. Thompson
- 12S. Carlos ▼ 86'
- 8E. Docherty
- 18J. Farina ▼ 73'
- 7A. Fiechtner ▼ 73'
- 16J. Minett
- 14M. Mikkola ▼ 90'
- 9Z. Maltby ▼ 86'
- 23F. Beakhurst
- 10J. Duckworth
Dự bị 6
- 20J. Solórzano ▲ 73'
- 17N. McGrath ▲ 73'
- 11N. Shepherd ▲ 86'
- 13J. Baty ▲ 86'
- 15P. Khemis ▲ 90'
- 1R. Murphy
- 26B. Thompson
- 3H. Lister ▼ 81'
- 14J. Mcluckie ▼ 5'
- 5A. Tabillon
- 8J. Campbell
- 27A. Endean ▼ 81'
- 22R. Thomson-King
- 12T. Fagence
- 58A. Romein
- 19S. Smeltz
- 9S. Smith ▼ 46'
Dự bị 6
- 30H. Rutty ▲ 5'
- 10J. Dearn ▲ 46'
- 21J. Koloski ▲ 73'
- 6E. Hugues ▲ 81'
- 28S. Wahab ▲ 81'
- 1G. Bambach
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 72 - 25 | +47 | 60 | |
| 2 | 26 | 82 - 31 | +51 | 55 | |
| 3 | 26 | 52 - 19 | +33 | 55 | |
| 4 | 26 | 76 - 34 | +42 | 53 | |
| 5 | 26 | 58 - 42 | +16 | 51 | |
| 6 | 26 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 26 | 75 - 57 | +18 | 45 | |
| 8 | 26 | 47 - 39 | +8 | 37 | |
| 9 | 26 | 37 - 58 | -21 | 32 | |
| 10 | 26 | 44 - 54 | -10 | 29 | |
| 11 | 26 | 33 - 70 | -37 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 67 | -35 | 18 | |
| 13 | 26 | 21 - 81 | -60 | 8 | |
| 14 | 26 | 20 - 85 | -65 | 8 |
Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu26
122Ghi được47
90Thủng lưới39
2.54Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới7
38Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai26