SC Wanderers vs Moreton Bay United
Tỷ số chung cuộc: SC Wanderers 3-1 Moreton Bay United tại Queensland NPL, 4 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Wanderers thắng 2, hòa 2, Moreton Bay United thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Queensland NPL · Vòng 7
- Sân vận động
- Ballinger Park, Buderim
- Trọng tài
- Z. Keenan
- Phong độ
- DWWWL SC Wanderers
- WLDWL Moreton Bay United
- 3' 0-1 Z. Kierpal11m
- 6' D. Cuttler 1-1
- 13' D. Cuttler · C. Jancevski 2-1
- 21' R. Campbell · A. Jancevski 3-1
- 33' Red Card
- HT3-1
- 46' ▲ B. Njie ▼ W. Edmiston
- 58' C. Maher
- 73' ▲ J. Forshey ▼ A. Jancevski
- 73' ▲ D. Champness ▼ Z. Kierpal
- 73' ▲ E. Donnelley-Fagan ▼ E. Grimley
- 73' ▲ R. Jones ▼ S. Knight
- 83' ▲ J. Fulluck ▼ R. Campbell
- 83' ▲ M. Bridge ▼ O. Duncan
- 83' ▲ B. Salisbury ▼ D. Cuttler
- 83' ▲ T. Walkinshaw ▼ T. Aulton
- 88' ▲ J. Stewart ▼ H. Amison
- FT3-1
Đội hình
- 55B. Campbell
- 3B. Boyce
- 7C. Jancevski
- 6O. Duncan ▼ 83'
- 23D. Cuttler ▼ 83'
- 10A. Jancevski ▼ 73'
- 8H. Amison ▼ 88'
- 14B. Waern
- 13L. Fitzsimmons
- 20E. Galbraith
- 4R. Campbell ▼ 83'
Dự bị 6
- 5J. Forshey ▲ 73'
- 9J. Fulluck ▲ 83'
- 15M. Bridge ▲ 83'
- 2B. Salisbury ▲ 83'
- 19J. Stewart ▲ 88'
- 1S. Nickolls
- 1D. Crickmore
- 15C. Maher
- 5S. Knight ▼ 73'
- 4T. Aulton ▼ 83'
- 2N. Bernardi
- 10L. Farr
- 7O. Ryo
- 22W. Edmiston ▼ 46'
- 17Z. Kierpal ▼ 73'
- 11E. Grimley ▼ 73'
- 24D. Smith
Dự bị 6
- 14B. Njie ▲ 46'
- 19D. Champness ▲ 73'
- 8E. Donnelley-Fagan ▲ 73'
- 23R. Jones ▲ 73'
- 3T. Walkinshaw ▲ 83'
- 21B. Speirs
Thống kê
10
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 72 - 25 | +47 | 60 | |
| 2 | 26 | 82 - 31 | +51 | 55 | |
| 3 | 26 | 52 - 19 | +33 | 55 | |
| 4 | 26 | 76 - 34 | +42 | 53 | |
| 5 | 26 | 58 - 42 | +16 | 51 | |
| 6 | 26 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 26 | 75 - 57 | +18 | 45 | |
| 8 | 26 | 47 - 39 | +8 | 37 | |
| 9 | 26 | 37 - 58 | -21 | 32 | |
| 10 | 26 | 44 - 54 | -10 | 29 | |
| 11 | 26 | 33 - 70 | -37 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 67 | -35 | 18 | |
| 13 | 26 | 21 - 81 | -60 | 8 | |
| 14 | 26 | 20 - 85 | -65 | 8 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu26
91Ghi được75
82Thủng lưới57
1.98Bàn thắng mỗi trận2.88
9Giữ sạch lưới3
32Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai44