Moreton Bay United
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lions

Moreton Bay United vs Lions

Tỷ số chung cuộc: Moreton Bay United 2-1 Lions tại Queensland NPL, 13 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moreton Bay United thắng 1, hòa 3, Lions thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Queensland NPL · Vòng 14
Sân vận động
Wolter Park, Brisbane
Trọng tài
S. Alipour
Phong độ
WLDWL Moreton Bay United
WWWWW Lions
  1. 18' 0-1 H. Hore · Y. Kasahara
  2. 45'+1 J. Solórzano Z. Maltby
  3. HT0-1
  4. 52' C. Arop W. Edmiston
  5. 58' J. Courtney-Perkins · E. Grimley 1-1
  6. 68' N. Shepherd A. Jacob
  7. 69' J. Farina F. McDonald
  8. 71' N. Reardon D. Kim
  9. 80' J. Courtney-Perkins · E. Grimley 2-1
  10. 88' D. Champness E. Grimley
  11. 90'+3 B. Sinnerton L. Farr
  12. FT2-1

Đội hình

Moreton Bay United HLV: R. Brownlie
  1. 1D. Crickmore
  2. 13T. Aulton
  3. 2N. Bernardi
  4. 7J. Courtney-Perkins
  5. 5A. Tabillon
  6. 14A. Janovsky
  7. 8E. Donnelley-Fagan
  8. 10L. Farr ▼ 90'
  9. 22W. Edmiston ▼ 52'
  10. 4E. Grimley ▼ 88'
  11. 24D. Smith

Dự bị 6

  1. 20C. Arop ▲ 52'
  2. 17D. Champness ▲ 88'
  3. 15B. Sinnerton ▲ 90'
  4. 21B. Speirs
  5. 16L. Brown
  6. 3J. Loy
Lions HLV: D. Sime
  1. 3A. Jacob ▼ 68'
  2. 90L. Borean
  3. 5T. Jarrad
  4. 17M. Jankovic
  5. 8M. Hore
  6. 6D. Kim ▼ 71'
  7. 13H. Hore
  8. 15F. McDonald ▼ 69'
  9. 7Y. Kasahara
  10. 9Z. Maltby ▼ 45'
  11. 10J. Duckworth

Dự bị 5

  1. 2J. Solórzano ▲ 45'
  2. 11N. Shepherd ▲ 68'
  3. 18J. Farina ▲ 69'
  4. 23N. Reardon ▲ 71'
  5. 20R. Murphy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peninsula Power
24 54 - 25 +29 58
2
Olympic
24 54 - 21 +33 53
3
Gold Coast Knights
24 57 - 27 +30 51
4
Lions
24 64 - 26 +38 46
5
Moreton Bay United
24 46 - 55 -9 32
6
Brisbane Roar II
24 42 - 41 +1 30
7
Eastern Suburbs
24 46 - 50 -4 29
8
Brisbane Strikers
24 33 - 42 -9 28
9
SC Wanderers
24 41 - 55 -14 25
10
Redlands United
24 32 - 64 -32 23
11
Gold Coast United
24 37 - 47 -10 23
12
Capalaba
24 35 - 72 -37 20
13
Brisbane City
24 37 - 53 -16 20
14
Magpies Crusaders
0 0 - 0 0 0
Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu27
48Ghi được72
57Thủng lưới27
1.92Bàn thắng mỗi trận2.67
0Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu