Trận đấu
71
Bàn thắng mỗi trận
2.87
Cả hai cùng ghi bàn
54.93%
Trên 2.5 bàn
57.75%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 31 | 43.66% |
| Hòa | 15 | 21.13% |
| Thắng sân khách | 25 | 35.21% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | APIA Leichhardt Tigers | 21 | 2.63 |
| 2 | Manly United | 17 | 1.89 |
| 3 | NWS Spirit | 17 | 1.7 |
| 4 | SD Raiders | 15 | 1.88 |
| 5 | Blacktown City | 14 | 1.56 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Northern Tigers | 0 | 0 |
| 2 | Sydney United | 3 | 0.33 |
| 3 | Manly United | 8 | 0.89 |
| 4 | APIA Leichhardt Tigers | 9 | 1.13 |
| 5 | Blacktown City | 10 | 1.11 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 64 | 7 | 90.14% |
| 1.5 | 55 | 16 | 77.46% |
| 2.5 | 41 | 30 | 57.75% |
| 3.5 | 25 | 46 | 35.21% |
| 4.5 | 10 | 61 | 14.08% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 20 | 2 | 6 |
| Hòa | 10 | 12 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 16 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 7 | 9.86% |
| 1 – 1 | 7 | 9.86% |
| 2 – 1 | 7 | 9.86% |
| 1 – 0 | 6 | 8.45% |
| 1 – 3 | 6 | 8.45% |
| 1 – 2 | 5 | 7.04% |
| 3 – 1 | 5 | 7.04% |
| 0 – 2 | 4 | 5.63% |
| 3 – 0 | 4 | 5.63% |
| 0 – 1 | 3 | 4.23% |