Sydney Olympic vs APIA Leichhardt Tigers
Tỷ số chung cuộc: Sydney Olympic 3-5 APIA Leichhardt Tigers tại New South Wales NPL, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sydney Olympic thắng 1, hòa 2, APIA Leichhardt Tigers thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- New South Wales NPL · Vòng 27
- Sân vận động
- Belmore Sports Ground, Sydney
- Phong độ
- LWLLD Sydney Olympic
- LDWWL APIA Leichhardt Tigers
- 4' R. O'Donovan · Rubén Sánchez 1-0
- 35' 1-1 J. Stewart · T. Muata-Marlow
- 40' 1-2 J. Armson · J. Stewart
- 45'+2 1-3 J. Stewart · J. Romero
- HT1-3
- 46' ▲ N. Fitzgerald ▼ A. Parkhouse
- 65' 1-4 J. Stewart11m
- 66' ▲ O. Puflett ▼ S. McIllhatton
- 66' ▲ M. Vakis ▼ Fábio Ferreira
- 66' ▲ A. Sparacino ▼ J. Symons
- 66' ▲ P. Galimi ▼ T. Muata-Marlow
- 66' ▲ R. Jordan ▼ J. Armson
- 71' 1-5 J. Stewart · M. Kouta
- 75' ▲ F. Indalecio ▼ J. Stewart
- 79' ▲ J. Lazzaro ▼ S. Symons
- 83' ▲ J. Simmons ▼ D. Burgess
- 83' ▲ W. Angel ▼ W. Mutch
- 85' R. O'Donovan11m 2-5
- 88' N. Fitzgerald · M. Vakis 3-5
- FT3-5
Đội hình
- 20C. Parsons
- 5Z. Gordon
- 3M. Neill
- 15W. Mutch ▼ 83'
- 23J. Cresnar
- 22Fábio Ferreira ▼ 66'
- 18Rubén Sánchez
- 8S. McIllhatton ▼ 66'
- 10D. Burgess ▼ 83'
- 99R. O'Donovan
- 11A. Parkhouse ▼ 46'
Dự bị 6
- 29N. Fitzgerald ▲ 46'
- 9O. Puflett ▲ 66'
- 14M. Vakis ▲ 66'
- 6J. Simmons ▲ 83'
- 7W. Angel ▲ 83'
- 46L. Pezzano
- 1I. Necevski
- 15T. Muata-Marlow ▼ 66'
- 23D. Askew
- 21M. Kouta
- 4J. Symons ▼ 66'
- 18A. Ucchino
- 14J. Armson ▼ 66'
- 98F. Farinella
- 9J. Romero
- 16S. Symons ▼ 79'
- 7J. Stewart ▼ 75'
Dự bị 6
- 6A. Sparacino ▲ 66'
- 3P. Galimi ▲ 66'
- 17R. Jordan ▲ 66'
- 8F. Indalecio ▲ 75'
- 33J. Lazzaro ▲ 79'
- 12A. Bouzanis
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 35 | +29 | 65 | |
| 2 | 30 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 3 | 30 | 58 - 32 | +26 | 57 | |
| 4 | 30 | 64 - 35 | +29 | 56 | |
| 5 | 30 | 62 - 40 | +22 | 51 | |
| 6 | 30 | 49 - 52 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 57 - 43 | +14 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 51 - 53 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 12 | 30 | 42 - 57 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 52 - 61 | -9 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 35 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 31 - 61 | -30 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 65 | -41 | 15 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
51Ghi được68
53Thủng lưới38
1.7Bàn thắng mỗi trận2.13
7Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai39