Marconi Stallions
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sydney United

Marconi Stallions vs Sydney United

Tỷ số chung cuộc: Marconi Stallions 2-1 Sydney United tại New South Wales NPL, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marconi Stallions thắng 6, hòa 1, Sydney United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
New South Wales NPL · Vòng 16
Sân vận động
Marconi Stadium, Sydney
Phong độ
LWWDL Marconi Stallions
WDWWW Sydney United
  1. 19' J. Swibel · K. Cimenti 1-0
  2. 34' A. Duricic R. Speranza
  3. 45' D. Costanzo · D. Bouman 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' G. Trifiro C. Payne
  6. 46' A. Lacalandra A. Agamemnonos
  7. 57' M. Fernandez B. Vella
  8. 72' C. Gonzalez M. Bilic
  9. 82' A. Vojvodic D. Clut
  10. 90'+4 2-1 G. Trifiro
  11. FT2-1

Đội hình

Marconi Stallions HLV: P. Tsekenis
  1. 24J. Hilton
  2. 3G. Speranza
  3. 4R. Speranza ▼ 34'
  4. 5L. McGing
  5. 2N. Millgate
  6. 11D. Bouman
  7. 23B. Vella ▼ 57'
  8. 6D. Costanzo
  9. 8H. Aoyama
  10. 19K. Cimenti
  11. 9J. Swibel

Dự bị 6

  1. 13A. Duricic ▲ 34'
  2. 17M. Fernandez ▲ 57'
  3. 7C. Hatfield
  4. 1N. Foster
  5. 22T. McDonald
  6. 21J. Vidic
Sydney United HLV: M. Vlastelica
  1. 1D. Nižić
  2. 17M. Bilic ▼ 72'
  3. 16A. Bakmaz
  4. 4A. Vlastelica
  5. 21Y. Fragogiannis
  6. 12H. Kawaguchi
  7. 11Y. Perkatis
  8. 10D. Clut ▼ 82'
  9. 14A. Agamemnonos ▼ 46'
  10. 6C. Payne ▼ 46'
  11. 9P. Antelmi

Dự bị 6

  1. 18G. Trifiro ▲ 46'
  2. 13A. Lacalandra ▲ 46'
  3. 2C. Gonzalez ▲ 72'
  4. 19A. Vojvodic ▲ 82'
  5. 34H. Sweedan
  6. 20R. Warner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
APIA Leichhardt Tigers
30 64 - 35 +29 65
2
Rockdale City Suns
30 60 - 45 +15 59
3
Blacktown City
30 58 - 32 +26 57
4
Marconi Stallions
30 64 - 35 +29 56
5
St George City FA
30 62 - 40 +22 51
6
Sydney FC U23
30 49 - 52 -3 46
7
Wollongong Wolves
30 57 - 43 +14 43
8
Manly United
30 41 - 43 -2 42
9
Sydney Olympic
30 51 - 53 -2 39
10
Sydney United
30 42 - 48 -6 39
11
NWS Spirit
30 40 - 53 -13 39
12
Central Coast II
30 42 - 57 -15 33
13
Western Sydney Wanderers FC U23
30 52 - 61 -9 31
14
Sutherland Sharks
30 21 - 35 -14 31
15
Mt Druitt Town
30 31 - 61 -30 23
16
Bulls Academy
30 24 - 65 -41 15
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
64Ghi được46
35Thủng lưới55
2.13Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu