Central Coast II vs Mt Druitt Town
Tỷ số chung cuộc: Central Coast II 1-4 Mt Druitt Town tại New South Wales NPL, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Central Coast II thắng 2, hòa 1, Mt Druitt Town thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- New South Wales NPL · Vòng 7
- Sân vận động
- Pluim Park, Lisarow
- Phong độ
- LDWLL Central Coast II
- DDLWL Mt Druitt Town
- 12' S. Kuzevski · M. Di Pizio 1-0
- 39' 1-1 A. Frangie11m
- HT1-1
- 53' ▲ A. Hammond ▼ G. Di Pizio
- 53' ▲ B. Brandtman ▼ M. Kasalovic
- 59' 1-2 N. Skataric · R. De Silva
- 62' ▲ Z. Waddell ▼ G. Daniel
- 62' ▲ S. Nikolić ▼ J. Esposito
- 66' 1-3 K. Katsuta · S. Nikolić
- 73' 1-4 K. Katsuta
- 74' ▲ W. Arnold ▼ M. Di Pizio
- 74' ▲ M. Middleby ▼ Z. Zoričić
- 80' ▲ J. Macerola ▼ S. Monahan-Vaiika
- 85' ▲ J. Demetriou ▼ A. Frangie
- FT1-4
Đội hình
- 17G. Daniel ▼ 62'
- 30P. Beach
- 22Z. Zoričić ▼ 74'
- 3J. Hong
- 2S. Kuzevski
- 4D. Larson
- 21M. Kasalovic ▼ 53'
- 8L. Bayliss
- 7G. Di Pizio ▼ 53'
- 15J. Segreto
- 9M. Di Pizio ▼ 74'
Dự bị 6
- 10A. Hammond ▲ 53'
- 11B. Brandtman ▲ 53'
- 14Z. Waddell ▲ 62'
- 16W. Arnold ▲ 74'
- 18M. Middleby ▲ 74'
- 20A. Parkes
- 20D. Niski
- 21T. Elrich
- 11J. Bandiera
- 5J. Esposito ▼ 62'
- 4C. Coskerie
- 23D. Dias
- 2S. Monahan-Vaiika ▼ 80'
- 7N. Skataric
- 10K. Katsuta
- 44A. Frangie ▼ 85'
- 22R. De Silva
Dự bị 6
- 27S. Nikolić ▲ 62'
- 6J. Macerola ▲ 80'
- 9J. Demetriou ▲ 85'
- 41I. Sunjic
- 15A. Gallo
- 1R. Fanella
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 35 | +29 | 65 | |
| 2 | 30 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 3 | 30 | 58 - 32 | +26 | 57 | |
| 4 | 30 | 64 - 35 | +29 | 56 | |
| 5 | 30 | 62 - 40 | +22 | 51 | |
| 6 | 30 | 49 - 52 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 57 - 43 | +14 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 42 | |
| 9 | 30 | 51 - 53 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 12 | 30 | 42 - 57 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 52 - 61 | -9 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 35 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 31 - 61 | -30 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 65 | -41 | 15 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
42Ghi được34
57Thủng lưới65
1.4Bàn thắng mỗi trận1.06
3Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai22